Manisa F.K.
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Vanspor FK

Manisa F.K. vs Vanspor FK

Tỷ số chung cuộc: Manisa F.K. 4-1 Vanspor FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Manisa F.K. thắng 3, hòa 0, Vanspor FK thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 2
Phong độ
DDLLD Manisa F.K.
WDLDD Vanspor FK
  1. 1' C. Sylla · Y. Benrahou 1-0
  2. 20' J. Anziani 2-0
  3. 25' J. Lindseth · C. Sylla 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' M. Ozcan M. Bingol
  6. 46' R. Zivkovic M. Khan
  7. 51' J. Anziani · Y. Benrahou 4-0
  8. 60' Ozan Kökçü
  9. 61' Kadir Kaan Yurdakul
  10. 68' M. Davarcioglu O. Caglayan
  11. 69' 4-1 O. Kokcu
  12. 70' A. Ibik Y. Talum
  13. 70' N. Lemina C. Herelle
  14. 70' A. Vargas J. Anziani
  15. 80' Faruk Can Genç
  16. 82' Ozan Kökçü
  17. 84' F. Inal K. Yurdakul
  18. 87' Jonathan Lindseth
  19. 87' Mehmed Manis
  20. 90'+1 Cheikne Sylla11mhỏng 11m
  21. 90'+2 A. Sen Y. Benrahou
  22. FT4-1

Đội hình

Manisa F.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ahmet Pektas
  1. 1V. Karakus 7.3
  2. 22K. Yurdakul ▼ 84' 6.3
  3. 5C. Herelle ▼ 70' 6.6
  4. 6A. Cankaya 7.0
  5. 27Y. Gureler 6.6
  6. 10J. Lindseth 7.6
  7. 60B. Toure 6.7
  8. 20Y. Benrahou ⇢2 ▼ 90' 9.7
  9. 23J. Anziani ⚽2 ▼ 70' 8.7
  10. 7Y. Talum ▼ 70' 6.5
  11. 9C. Sylla 7.9

Dự bị 10

  1. 13E. Yayli
  2. 4F. Inal ▲ 84' 6.2
  3. 45A. Ibik ▲ 70' 6.9
  4. 2Y. Kose 6.6
  5. 11N. Lemina ▲ 70' 6.3
  6. 21E. Akboga
  7. 24Y. Dursun
  8. 25A. Sen ▲ 90'
  9. 70A. Vargas ▲ 70' 7.2
  10. 17O. Kahraman
Vanspor FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Cevdet Goc
  1. 1A. Uysal 6.5
  2. 65M. Bingol ▼ 46' 6.2
  3. 13N. Oulare 6.2
  4. 35B. Isciler 6.3
  5. 61F. C. Genc 5.0
  6. 58O. Yigiter 6.7
  7. 11M. Manis 6.6
  8. 8M. Khan ▼ 46' 6.5
  9. 27J. Bardhi 6.0
  10. 10O. Kokcu 7.6
  11. 17O. Caglayan ▼ 68' 6.3

Dự bị 10

  1. 22A. Damlu
  2. 97E. Tas
  3. 41M. Ozcan ▲ 46' 7.0
  4. 53G. Usta
  5. 80S. Tumen
  6. 3S. Aslan
  7. 46M. Davarcioglu ▲ 68' 6.3
  8. 6A. Yildrim
  9. 91B. Yagizer
  10. 30R. Zivkovic ▲ 46' 6.5

Thống kê

023
321
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm11
7Trúng đích3
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
3Phạt góc3
3Việt vị1
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
463Chuyền bóng392
405Chuyền chính xác335
87%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kayserispor
7 14 - 3 +11 16
2
Bursaspor
7 14 - 6 +8 16
3
Iğdır FK
8 12 - 7 +5 16
4
Batman Petrolspor
7 14 - 11 +3 16
5
Keçiörengücü
7 16 - 9 +7 12
6
Mardin 1969
7 9 - 4 +5 12
7
Sarıyer
7 9 - 8 +1 11
8
Muğlaspor
8 8 - 7 +1 11
9
Bandırmaspor
8 12 - 5 +7 10
10
Manisa F.K.
7 12 - 11 +1 9
11
Fatih Karagümrük S.K.
7 10 - 11 -1 9
12
Antalyaspor
7 11 - 13 -2 9
13
Pendikspor
7 9 - 12 -3 9
14
Bodrum FK
7 6 - 5 +1 7
15
Sivasspor
7 8 - 10 -2 7
16
Ümraniyespor
8 6 - 9 -3 6
17
Vanspor FK
7 8 - 14 -6 6
18
Esenler Erokspor
7 4 - 8 -4 5
19
İstanbulspor
7 6 - 19 -13 2
20
Boluspor
7 2 - 18 -16 1
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

7Trận đấu7
12Ghi được8
11Thủng lưới14
1.71Bàn thắng mỗi trận1.14
1Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu