Manisa F.K. vs Vanspor FK
Tỷ số chung cuộc: Manisa F.K. 2-1 Vanspor FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Manisa F.K. thắng 3, hòa 0, Vanspor FK thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 16
- Sân vận động
- Mumin Ozkasap Spor Tesisleri, Manisa
- Phong độ
- DDLLD Manisa F.K.
- WDLDD Vanspor FK
- 23' Mamadou Cissokho
- 30' 0-1 Xesc · E. Bars
- HT0-1
- 49' ▲ Y. Benrahou ▼ M. Cissokho
- 55' Žan Jevšenak
- 58' Birama Touré
- 60' L. Diony11m 1-1
- 65' ▲ B. C. Kara ▼ B. Kor
- 71' ▲ E. Secgin ▼ Z. Jevsenak
- 72' ▲ M. Bingol ▼ Xesc
- 74' Iván Cédric
- 75' Jefferson Junior
- 76' Lucas Áfrico
- 77' ▲ M. Kiprit ▼ B. Adekanye
- 78' Çağlar Şahin Akbaba
- 78' L. Diony11m 2-1
- 84' Ensar Çavuşoğlu
- 84' ▲ A. Vlachomitros ▼ M. Ozcan
- 88' Ayberk Karapo
- 89' Ayberk Karapo
- 90' ▲ A. Ibik ▼ Y. Gureler
- 90' ▲ O. Kahraman ▼ Y. Talum
- FT2-1
Đội hình
- 1V. Karakus 7.3
- 45A. Karapo 6.7
- 4C. Herelle 6.9
- 27Y. Gureler ▼ 90' 6.5
- 19U. Erdem 6.2
- 25M. Cissokho ▼ 49' 6.2
- 11B. Adekanye ▼ 77' 6.9
- 10J. Lindseth 6.5
- 60B. Toure 6.9
- 2Y. Talum ▼ 90' 6.9
- 9L. Diony ⚽2 7.9
Dự bị 10
- 22S. Bodur
- 29O. Yurtdas
- 13A. Ibik ▲ 90' 6.5
- 77U. Can Aslan
- 24Y. Dursun
- 65A. Sen
- 21E. Akboga
- 20Y. Benrahou ▲ 49' 7.2
- 17O. Kahraman ▲ 90' 6.6
- 23M. Kiprit ▲ 77' 6.6
- 25C. Akbaba 7.2
- 53M. Cavusoglu
- 40Lucas Africo 5.0
- 13N. Oulare 6.3
- 6Z. Jevsenak ▼ 71' 6.6
- 11Xesc ▼ 72'
- 10Jefferson 6.7
- 41M. Ozcan ▼ 84' 7.0
- 45E. Bars ⇢ 6.9
- 19Bikoue 6.3
- 9B. Kor ▼ 65' 6.3
Dự bị 10
- 1A. Damlu
- 65M. Bingol ▲ 72' 6.3
- 77G. Usta
- 82A. Yildrim
- 44E. Secgin ▲ 71' 6.5
- 8A. Traore
- 18H. Bilal
- 7A. Vlachomitros ▲ 84' 6.3
- 76B. C. Kara ▲ 65' 6.3
- 98S. Tumen
Thống kê
02⚑4
⚑241
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm8
7Trúng đích4
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn0
4Phạt góc2
3Việt vị2
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
389Chuyền bóng363
312Chuyền chính xác289
80%Chính xác chuyền80%
2.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
59Ghi được55
58Thủng lưới52
1.48Bàn thắng mỗi trận1.38
13Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai38