Vanspor FK vs Manisa F.K.
Tỷ số chung cuộc: Vanspor FK 0-1 Manisa F.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Vanspor FK thắng 0, hòa 0, Manisa F.K. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 35
- Phong độ
- WDLDD Vanspor FK
- DDLLD Manisa F.K.
- 8' Jonathan Lindseth
- 38' Sabahattin Destici
- HT0-0
- 61' ▲ Y. Dursun ▼ K. Sonmez
- 67' ▲ M. Kiprit ▼ O. Kahraman
- 70' 0-1 M. Kiprit · L. Diony
- 73' Ayberk Karapo
- 73' ▲ A. Ibik ▼ A. Karapo
- 76' ▲ Xesc ▼ M. Ozcan
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Uysal 6.3
- 22S. Destici 7.5
- 53M. Cavusoglu
- 4E. Dikmen 6.7
- 35B. Isciler 7.3
- 41M. Ozcan ▼ 76' 7.3
- 8A. Traore 7.0
- 45E. Bars 7.2
- 17O. Caglayan 7.3
- 7S. Hostikka 6.9
- 19Bikoue 6.5
Dự bị 9
- 16B. Gebecelioglu
- 73S. Olmez
- 65M. Bingol
- 11Xesc ▲ 76'
- 6Z. Jevsenak
- 77G. Usta
- 21A. Demirol
- 82A. Yildrim
- 90M. Coksu
- 1V. Karakus 8.3
- 45A. Karapo ▼ 73' 7.2
- 4C. Herelle 7.2
- 27Y. Gureler 7.9
- 19U. Erdem 7.3
- 25M. Cissokho 7.2
- 17O. Kahraman ▼ 67' 6.2
- 8K. Sonmez ▼ 61' 6.3
- 10J. Lindseth 6.2
- 7A. Vargas 6.2
- 9L. Diony ⇢ 6.5
Dự bị 10
- 99M. Basar
- 23M. Kiprit ⚽ ▲ 67' 7.3
- 24Y. Dursun ▲ 61' 6.9
- 13A. Ibik ▲ 73' 6.6
- 77U. Can Aslan
- 65A. Sen
- 80B. Colak
- 70Y. E. Kose 7.9
- 32M. Uslu
- 98K. Guler
Thống kê
01⚑7
⚑120
72%Kiểm soát bóng28%
23Dứt điểm3
7Trúng đích1
9Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn0
7Phạt góc1
0Việt vị2
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Cứu thua7
560Chuyền bóng217
473Chuyền chính xác132
84%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
55Ghi được59
52Thủng lưới58
1.38Bàn thắng mỗi trận1.48
10Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai34