İstanbulspor vs Bodrum FK
Tỷ số chung cuộc: İstanbulspor 2-2 Bodrum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: İstanbulspor thắng 0, hòa 1, Bodrum FK thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 2
- Phong độ
- DLDLL İstanbulspor
- DDDDL Bodrum FK
- 3' I. Iliev · Phellipe 1-0
- 21' Y. Ozer · O. Duymaz 2-0
- 25' ▲ F. Loshaj ▼ P. Brazao
- 35' Michael Ologo
- 35' Ismail Tarim
- HT2-0
- 46' ▲ M. Dagasan ▼ O. Sahan
- 46' ▲ Y. Sertkaya ▼ E. Arslan
- 65' ▲ J. Okita ▼ D. Sahin
- 65' ▲ A. Turk ▼ I. Tarim
- 70' ▲ A. Cham ▼ B. Nizam
- 70' ▲ M. Sol ▼ Phellipe
- 75' ▲ E. Secgin ▼ O. Duymaz
- 77' 2-1 F. Loshaj · M. Erdilman
- 79' 2-2 E. Bilsel · A. Turk
- 84' ▲ V. Temel ▼ I. Dayakli
- 86' ▲ B. Baskan ▼ E. Bilsel
- FT2-2
Đội hình
- 28A. Tutar 6.3
- 20O. Sahan ▼ 46' 7.0
- 4D. Sahin ▼ 65' 6.7
- 5M. Ologo Inainfe 6.5
- 3Y. Ozer ⚽ 7.5
- 6I. Dayakli ▼ 84' 6.9
- 21D. Aydin 6.9
- 10I. Iliev ⚽ 8.3
- 52O. Duymaz ⇢ ▼ 75' 7.2
- 11B. Nizam ▼ 70' 6.6
- 7Phellipe ⇢ ▼ 70' 6.6
Dự bị 10
- 1I. Dogan
- 58M. Dagasan ▲ 46' 6.2
- 13F. Tultak
- 44E. Secgin ▲ 75' 6.3
- 8V. Temel ▲ 84' 6.7
- 61E. Sarialioglu
- 16S. McClintock
- 30A. Cham ▲ 70' 6.9
- 9M. Sol ▲ 70' 6.9
- 31E. Sandikci
- 1D. F. Nogueira Sousa 7.3
- 77B. Yavuzay 6.0
- 68I. Tarim ▼ 65' 7.5
- 34A. Aytemur 7.7
- 75E. Kaplan 6.3
- 8M. Erdilman ⇢ 7.2
- 10P. Brazao ▼ 25' 6.3
- 17E. Arslan ▼ 46' 6.3
- 11E. Bilsel ⚽ ▼ 86' 7.6
- 52D. Sahin ▼ 65' 5.9
- 7A. Habesoglu 6.6
Dự bị 10
- 32B. Tosun
- 23F. Apaydin
- 14F. Loshaj ⚽ ▲ 25' 7.9
- 28B. Guven
- 82B. Baskan ▲ 86' 6.3
- 20Y. Sertkaya ▲ 46' 6.9
- 70E. Koc
- 22J. Okita ▲ 65' 6.7
- 25A. Turk ▲ 65' 6.2
- 9K. Kayaarasi
Thống kê
01⚑5
⚑610
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm14
9Trúng đích5
0Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
5Phạt góc6
1Việt vị1
5Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
3Cứu thua7
416Chuyền bóng467
336Chuyền chính xác396
81%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 7 | +7 | 16 | |
| 2 | 6 | 12 - 4 | +8 | 15 | |
| 3 | 6 | 10 - 3 | +7 | 13 | |
| 4 | 6 | 9 - 3 | +6 | 12 | |
| 5 | 6 | 9 - 5 | +4 | 12 | |
| 6 | 6 | 15 - 8 | +7 | 11 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 11 | |
| 8 | 7 | 12 - 4 | +8 | 10 | |
| 9 | 6 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 10 | 6 | 11 - 10 | +1 | 8 | |
| 11 | 6 | 9 - 10 | -1 | 8 | |
| 12 | 6 | 8 - 11 | -3 | 8 | |
| 13 | 6 | 7 - 9 | -2 | 6 | |
| 14 | 6 | 9 - 12 | -3 | 6 | |
| 15 | 6 | 7 - 13 | -6 | 5 | |
| 16 | 6 | 2 - 5 | -3 | 4 | |
| 17 | 6 | 2 - 6 | -4 | 4 | |
| 18 | 6 | 4 - 7 | -3 | 3 | |
| 19 | 6 | 6 - 15 | -9 | 2 | |
| 20 | 6 | 1 - 17 | -16 | 0 |
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu6
6Ghi được2
18Thủng lưới5
0.75Bàn thắng mỗi trận0.33
0Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn1
1Hiệp hai2