Bodrum FK
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
İstanbulspor

Bodrum FK vs İstanbulspor

Tỷ số chung cuộc: Bodrum FK 5-0 İstanbulspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bodrum FK thắng 2, hòa 1, İstanbulspor thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 13
Phong độ
DDDDL Bodrum FK
DLDLL İstanbulspor
  1. 7' P. Brazao · Fredy 1-0
  2. 27' Fredy
  3. 45' T. Seferi · M. Mohammed 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' Y. Bahadir O. Sahan
  6. 46' D. Sambissa D. Aksu
  7. 47' Arlind Ajeti
  8. 52' Pedro Brazão
  9. 54' Fredy11m 3-0
  10. 57' M. Mamadou F. Loshaj
  11. 64' M. Sol E. Gultekin
  12. 67' A. Aslan A. Habesoglu
  13. 68' T. Seferi 4-0
  14. 73' Z. Dimitrov M. Mohammed
  15. 73' I. Dayakli M. Krstovski
  16. 74' E. Bilsel Fredy
  17. 75' Yusuf Ali Özer
  18. 84' O. Imeri P. Brazao
  19. 84' I. Tarim A. Ajeti
  20. 90' E. Bilsel · Y. Sertkaya 5-0
  21. FT5-0

Đội hình

Bodrum FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Sefer Yılmaz
  1. 1D. F. Nogueira Sousa 8.5
  2. 27M. Yilmaz 7.2
  3. 15A. Ajeti ▼ 84' 7.0
  4. 34A. Aytemur 7.2
  5. 77C. Sen 7.2
  6. 26M. Mohammed ▼ 73' 7.2
  7. 10P. Brazao ▼ 84' 8.3
  8. 20Y. Sertkaya 6.6
  9. 16Fredy ▼ 74' 7.2
  10. 99T. Seferi ⚽2 9.5
  11. 90A. Habesoglu ▼ 67' 6.3

Dự bị 10

  1. 32B. Tosun
  2. 7Z. Dimitrov ▲ 73' 6.7
  3. 8M. Erdilman
  4. 11O. Imeri ▲ 84' 7.2
  5. 21A. Aslan ▲ 67' 6.9
  6. 31J. Okita
  7. 35F. Apaydin
  8. 37E. Arkutcu
  9. 68I. Tarim ▲ 84' 6.9
  10. 70E. Bilsel ▲ 74' 7.9
İstanbulspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mustafa Alper Avcı
  1. 1I. Dogan 6.5
  2. 20O. Sahan ▼ 46' 6.2
  3. 24E. Uzunhan 5.9
  4. 40I. A. Erdal 5.6
  5. 3D. Aksu ▼ 46' 6.7
  6. 6M. Vorobjovas 6.9
  7. 11D. Aydin 5.9
  8. 44Y. Ozer 5.9
  9. 10F. Loshaj ▼ 57' 6.9
  10. 9E. Gultekin ▼ 64' 6.3
  11. 77M. Krstovski ▼ 73' 7.2

Dự bị 10

  1. 28A. Tutar
  2. 2Y. Bahadir ▲ 46' 5.9
  3. 7D. Sambissa ▲ 46' 6.2
  4. 14D. Sahin
  5. 32D. Mermerci
  6. 42S. Yavuz
  7. 52O. F. Duymaz
  8. 66M. Mamadou ▲ 57' 6.3
  9. 83I. Dayakli ▲ 73' 6.2
  10. 99M. Sol ▲ 64' 6.2

Thống kê

022
210
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm8
8Trúng đích5
5Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
2Phạt góc2
2Việt vị6
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
5Cứu thua3
349Chuyền bóng369
280Chuyền chính xác300
80%Chính xác chuyền81%
3.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu45
85Ghi được70
48Thủng lưới67
1.77Bàn thắng mỗi trận1.56
20Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn27
47Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu