İstanbulspor vs Bodrum FK
Tỷ số chung cuộc: İstanbulspor 0-1 Bodrum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: İstanbulspor thắng 0, hòa 1, Bodrum FK thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 32
- Sân vận động
- Esenyurt Necmi Kadıoğlu Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- DLDLL İstanbulspor
- DDDDL Bodrum FK
- 8' 0-1 T. Seferi · A. Ajeti
- HT0-1
- 46' ▲ O. Sahan ▼ D. Sambissa
- 46' ▲ D. Duhaney ▼ Y. Bahadir
- 48' Furkan Apaydın
- 65' ▲ E. Bilsel ▼ A. Habesoglu
- 66' ▲ D. Aydin ▼ O. F. Duymaz
- 66' ▲ Phellipe ▼ V. Temel
- 74' ▲ A. Cham ▼ M. Krstovski
- 80' ▲ H. Osman ▼ D. Hotic
- 88' Mert Yilmaz
- 90'+5 Emrecan Uzunhan
- 90'+3 Turan Deniz Tuncer
- 90'+1 Yusuf Ali Özer
- 90'+1 Mustafa Erdilman
- 90'+3 ▲ B. Yavuzay ▼ P. Brazao
- FT0-1
Đội hình
- 28A. Tutar 6.9
- 2Y. Bahadir ▼ 46' 6.2
- 14D. Sahin 6.7
- 24E. Uzunhan 6.3
- 18T. Tuncer 7.0
- 6M. Vorobjovas 7.5
- 44Y. Ozer 6.3
- 52O. F. Duymaz ▼ 66' 6.9
- 8V. Temel ▼ 66' 7.0
- 7D. Sambissa ▼ 46' 6.3
- 77M. Krstovski ▼ 74' 6.5
Dự bị 10
- 26M. Serbest
- 11D. Aydin ▲ 66' 6.7
- 58M. Dagasan
- 20O. Sahan ▲ 46' 6.2
- 32D. Mermerci
- 42S. Yavuz
- 30A. Cham ▲ 74' 6.5
- 21D. Duhaney ▲ 46' 7.2
- 83I. Dayakli
- 37Phellipe ▲ 66' 6.6
- 32B. Tosun 7.5
- 27M. Yilmaz 7.3
- 15A. Ajeti ⇢ 8.5
- 34A. Aytemur 7.7
- 35F. Apaydin 7.3
- 8M. Erdilman 6.6
- 10P. Brazao ▼ 90' 7.3
- 23D. Hotic ▼ 80' 6.3
- 21A. Aslan 6.9
- 99T. Seferi ⚽ 7.9
- 90A. Habesoglu ▼ 65' 6.5
Dự bị 10
- 55B. Demir
- 26A. Potuk
- 70E. Bilsel ▲ 65' 6.7
- 91E. Ogruce
- 18G. Obekpa
- 25A. Turk
- 9H. Osman ▲ 80' 6.7
- 30Y. Tarhan
- 17B. Yavuzay ▲ 90'
- 19S. Astanakulov
Thống kê
03⚑10
⚑221
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm8
3Trúng đích2
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn1
10Phạt góc2
1Việt vị3
10Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
411Chuyền bóng454
347Chuyền chính xác397
84%Chính xác chuyền87%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu48
70Ghi được85
67Thủng lưới48
1.56Bàn thắng mỗi trận1.77
12Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai47