Esenler Erokspor
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sarıyer

Esenler Erokspor vs Sarıyer

Tỷ số chung cuộc: Esenler Erokspor 1-1 Sarıyer tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Esenler Erokspor thắng 0, hòa 2, Sarıyer thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 2
Phong độ
DDLDL Esenler Erokspor
LWWLD Sarıyer
  1. 25' Recep Niyaz
  2. 25' Marcos Silva
  3. HT0-0
  4. 48' Onur Ulas
  5. 61' Caner Osmanpaşa
  6. 62' F. Yazgan M. Okyar
  7. 62' N. Janvier R. Niyaz
  8. 63' B. Kor E. Eze
  9. 73' K. Kanatsizkus Y. Erdogan
  10. 74' H. E. Yesilyurt D. Davas
  11. 75' Muhamed Buljubašić
  12. 83' E. Kas E. Alic
  13. 83' H. Genc A. Zeqiri
  14. 87' 0-1 B. Kor · E. Karaca
  15. 89' E. Karadag B. Alici
  16. 90' T. Ergul A. Poko
  17. 90' S. Dalo E. Karaca
  18. 90' M. Buljubasic · E. Kas 1-1
  19. FT1-1

Đội hình

Esenler Erokspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mustafa Gursel
  1. 22E. Canpolat 7.0
  2. 77H. Bilazer 6.3
  3. 4Luccas Claro 7.6
  4. 14O. Ulas 7.2
  5. 33E. Alic ▼ 83' 7.2
  6. 20M. Buljubasic 8.0
  7. 53Y. Erdogan ▼ 73' 6.3
  8. 10R. Niyaz ▼ 62' 6.2
  9. 5M. Okyar ▼ 62' 7.5
  10. 88A. Zeqiri ▼ 83' 6.5
  11. 18B. Samudio 6.9

Dự bị 9

  1. 34E. Cetin
  2. 21B. Ozturk
  3. 39E. Kas ▲ 83' 6.5
  4. 6T. Kacar
  5. 27F. Yazgan ▲ 62' 6.6
  6. 7N. Janvier ▲ 62' 6.6
  7. 9K. Kanatsizkus ▲ 73' 6.9
  8. 80H. Genc ▲ 83'
  9. 52Y. Ozyurt
Sarıyer Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Bulent Bolukbasi
  1. 13I. Sehic 7.2
  2. 77C. Karayel 7.3
  3. 3J. Attamah 6.3
  4. 88C. Osmanpasa 6.2
  5. 5E. Korkmazoglu 7.3
  6. 8M. Silva 6.6
  7. 7B. Alici ▼ 89' 7.2
  8. 53A. Poko ▼ 90' 6.5
  9. 17D. Davas ▼ 74' 6.9
  10. 10E. Karaca ▼ 90' 6.7
  11. 90E. Eze ▼ 63' 6.9

Dự bị 10

  1. 91A. Gocen
  2. 4E. Dikmen
  3. 24K. Arslan
  4. 28H. E. Yesilyurt ▲ 74' 6.5
  5. 14T. Ergul ▲ 90'
  6. 19Y. Sen
  7. 9B. Kor ▲ 63' 7.5
  8. 41F. Gedik
  9. 11E. Karadag ▲ 89' 6.5
  10. 99S. Dalo ▲ 90'

Thống kê

034
320
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm5
3Trúng đích3
8Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
4Phạt góc3
0Việt vị3
17Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
532Chuyền bóng359
461Chuyền chính xác279
87%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Batman Petrolspor
6 14 - 7 +7 16
2
Bursaspor
6 12 - 4 +8 15
3
Kayserispor
6 10 - 3 +7 13
4
Mardin 1969
6 9 - 3 +6 12
5
Iğdır FK
6 9 - 5 +4 12
6
Keçiörengücü
6 15 - 8 +7 11
7
Sarıyer
7 9 - 8 +1 11
8
Bandırmaspor
7 12 - 4 +8 10
9
Muğlaspor
6 5 - 4 +1 9
10
Manisa F.K.
6 11 - 10 +1 8
11
Fatih Karagümrük S.K.
6 9 - 10 -1 8
12
Pendikspor
6 8 - 11 -3 8
13
Sivasspor
6 7 - 9 -2 6
14
Antalyaspor
6 9 - 12 -3 6
15
Vanspor FK
6 7 - 13 -6 5
16
Bodrum FK
6 2 - 5 -3 4
17
Esenler Erokspor
6 2 - 6 -4 4
18
Ümraniyespor
6 4 - 7 -3 3
19
İstanbulspor
6 6 - 15 -9 2
20
Boluspor
6 1 - 17 -16 0
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

6Trận đấu7
2Ghi được9
6Thủng lưới8
0.33Bàn thắng mỗi trận1.29
2Giữ sạch lưới2
1Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu