Esenler Erokspor vs Sarıyer
Tỷ số chung cuộc: Esenler Erokspor 1-1 Sarıyer tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 19 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Esenler Erokspor thắng 0, hòa 2, Sarıyer thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 18
- Phong độ
- DDLDL Esenler Erokspor
- LWWLD Sarıyer
- 3' Dimitri Cavaré
- 3' Dimitri Cavaré
- 5' 0-1 J. Anziani
- 10' Olarenwaju Kayode
- 12' ▲ F. Nzaba ▼ M. Faye
- 36' Adrien Regattin
- 45' Malaly Dembélé
- HT0-1
- 46' ▲ A. Urie ▼ P. M. Dembele
- 65' ▲ R. Jack ▼ A. Karaman
- 72' R. Niyaz · R. Jack 1-1
- 83' ▲ T. Kacar ▼ R. Niyaz
- 83' ▲ B. Aydogmus ▼ J. Anziani
- 83' ▲ O. Yilmaz ▼ O. Berber
- 88' ▲ A. Koc ▼ B. Engul
- 90'+6 Amilton da Silva
- 90' Olarenwaju Kayode
- 90'+3 Fatih Kurucuk
- 90'+5 Oğuzhan Yılmaz
- FT1-1
Đội hình
- 44E. A. Oral 6.6
- 17E. Korkmaz 6.7
- 97D. Cavare 3.0
- 14O. Ulas 7.3
- 33E. Alic 6.5
- 5M. Okyar 7.0
- 8A. Karaman ▼ 65' 6.7
- 11M. Faye ▼ 12' 6.7
- 20R. Niyaz ⚽ ▼ 83' 8.0
- 89Amilton 6.3
- 10O. Kayode 6.6
Dự bị 10
- 41I. Mehmet
- 4T. Kacar ▲ 83' 6.7
- 6R. Jack ▲ 65' 6.6
- 7H. Catakovic
- 15F. Nzaba ▲ 12' 6.9
- 16A. Yasar
- 23A. Hidayetoglu
- 30Y. Yucer
- 73B. Lus
- 80M. Genc
- 97F. Akyuz 6.9
- 13O. Berber ▼ 83' 6.2
- 2F. Kurucuk 6.7
- 3P. Djilobodji 6.6
- 19O. Bayram 6.9
- 6H. Traore 6.3
- 70M. Camara 6.2
- 10J. Anziani ⚽ ▼ 83' 7.3
- 7A. Regattin 7.0
- 9P. M. Dembele ▼ 46' 6.2
- 99B. Engul ▼ 88' 6.7
Dự bị 9
- 1A. Uysal
- 5E. Korkmazoglu
- 8M. Mert
- 11A. Koc ▲ 88' 6.5
- 14M. Mert
- 17B. Aydogmus ▲ 83' 6.3
- 22O. Yilmaz ▲ 83' 6.6
- 48O. Sol
- 80A. Urie ▲ 46' 6.3
Thống kê
12⚑4
⚑730
51%Kiểm soát bóng49%
6Dứt điểm8
3Trúng đích2
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
4Phạt góc7
0Việt vị2
6Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
484Chuyền bóng470
417Chuyền chính xác424
86%Chính xác chuyền90%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
87Ghi được46
43Thủng lưới50
2.07Bàn thắng mỗi trận1.15
14Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn21
55Hiệp hai28