Sarıyer vs Esenler Erokspor
Tỷ số chung cuộc: Sarıyer 1-0 Esenler Erokspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sarıyer thắng 1, hòa 2, Esenler Erokspor thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 37
- Phong độ
- DLWWL Sarıyer
- DDLDL Esenler Erokspor
- 28' ▲ F. Nzaba ▼ O. Ulas
- 41' André Poko
- HT0-0
- 46' ▲ E. Gedik ▼ E. Korkmaz
- 63' ▲ O. Kayode ▼ H. Catakovic
- 63' ▲ O. Beyaz ▼ R. Niyaz
- 73' Dimitri Cavaré
- 75' M. Silva · E. Korkmazoglu 1-0
- 76' ▲ A. Karaman ▼ M. Okyar
- 78' Hayrullah Bilazer
- 82' Emeka Eze
- 84' ▲ B. Kor ▼ M. Camara
- 84' ▲ O. Yilmaz ▼ E. Eze
- 89' Mert Furkan Bayram
- 90'+6 André Poko
- 90'+3 Marcos Silva
- 90'+6 Mame Mor Faye
- 90' ▲ F. Ozer ▼ P. M. Dembele
- 90' ▲ H. Traore ▼ H. E. Yesilyurt
- 90'+5 ▲ O. Sol ▼ M. Silva
- FT1-0
Đội hình
- 23M. Bayram 7.9
- 77C. Karayel 7.5
- 14M. Mert 8.0
- 20C. Osmanpasa 6.9
- 5E. Korkmazoglu ⇢ 7.6
- 28H. E. Yesilyurt ▼ 90' 6.9
- 70M. Camara ▼ 84' 6.5
- 53A. Poko 6.9
- 88M. Silva ⚽ ▼ 90' 8.5
- 9P. M. Dembele ▼ 90' 6.9
- 90E. Eze ▼ 84' 6.7
Dự bị 10
- 97F. Akyuz
- 19O. Bayram
- 35A. Kara
- 4F. Ozer ▲ 90'
- 91B. Kor ▲ 84' 6.5
- 22O. Yilmaz ▲ 84' 6.7
- 92A. Ekmekci
- 6H. Traore ▲ 90'
- 48O. Sol ▲ 90'
- 17B. Aydogmus
- 34E. Cetin 7.2
- 17E. Korkmaz ▼ 46' 6.6
- 97D. Cavare 6.9
- 14O. Ulas ▼ 28' 6.9
- 77H. Bilazer 6.9
- 5M. Okyar ▼ 76' 6.7
- 11M. Faye 6.7
- 20R. Niyaz ▼ 63' 6.3
- 12G. Kanga 7.3
- 89Amilton 6.3
- 7H. Catakovic ▼ 63' 6.2
Dự bị 10
- 1B. Tetik
- 44E. A. Oral
- 10O. Kayode ▲ 63' 6.5
- 4T. Kacar
- 19E. Gedik ▲ 46' 5.9
- 15F. Nzaba ▲ 28' 6.7
- 8A. Karaman ▲ 76' 6.3
- 23A. Hidayetoglu
- 99O. Beyaz ▲ 63' 6.9
- 73B. Lus
Thống kê
04⚑7
⚑430
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm8
4Trúng đích1
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
7Phạt góc4
0Việt vị2
14Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
1Cứu thua3
299Chuyền bóng482
234Chuyền chính xác430
78%Chính xác chuyền89%
2.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
46Ghi được87
50Thủng lưới43
1.15Bàn thắng mỗi trận2.07
16Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai55