Iğdır FK vs Fatih Karagümrük S.K.
Tỷ số chung cuộc: Iğdır FK 2-0 Fatih Karagümrük S.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Iğdır FK thắng 1, hòa 0, Fatih Karagümrük S.K. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 1
- Phong độ
- LWWWW Iğdır FK
- WWDDL Fatih Karagümrük S.K.
- 13' G. Crociata · L. Kouagba 1-0
- 38' Çağtay Kurukalıp
- 43' ▲ T. Ahmed ▼ A. Pesic
- HT1-0
- 46' ▲ B. Kalayci ▼ E. Akbaba
- 47' Doğan Erdoğan
- 53' Yaya Onogo
- 60' ▲ D. Hotic ▼ L. Caliskan
- 60' ▲ F. Afena-Gyan ▼ M. Camara
- 62' ▲ D. Tokoz ▼ C. Kurukalip
- 62' ▲ M. Sarikaya ▼ Y. Onogo
- 68' ▲ Douglas Tanque ▼ A. Colak
- 74' ▲ T. Kalpakli ▼ D. Verde
- 79' ▲ E. Sihlaroglu ▼ D. Erdogan
- 85' Douglas Tanque · H. Karabey 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 29J. Szumski 7.7
- 39H. Karabey ⇢ 6.9
- 5A. Ozturk 7.5
- 18L. Kouagba ⇢ 7.0
- 28S. Gonul 7.2
- 44L. Caliskan ▼ 60' 6.5
- 21D. Erdogan ▼ 79' 7.0
- 24G. Crociata ⚽ 7.9
- 7M. Camara ▼ 60' 6.7
- 9A. Colak ▼ 68' 6.5
- 58G. Kaya 7.3
Dự bị 10
- 1T. Tepe
- 10L. Bacuna
- 23D. Hotic ▲ 60' 6.6
- 99Douglas Tanque ⚽ ▲ 68' 7.7
- 22A. Selvi
- 61S. Asan
- 33F. Afena-Gyan ▲ 60' 6.2
- 8E. Sihlaroglu ▲ 79' 6.6
- 19O. Ozcan
- 4A. Ozturk 7.5
- 1M. Silvestri 6.0
- 22R. Civelek 7.3
- 4D. Biraschi 6.9
- 6R. Yalcin 6.9
- 33C. Kurukalip ▼ 62' 6.3
- 20M. Siopis 6.2
- 19Y. Onogo ▼ 62' 6.6
- 10D. Verde ▼ 74' 6.0
- 5E. Akbaba ▼ 46' 6.2
- 11T. Cukur 6.5
- 72A. Pesic ▼ 43' 6.3
Dự bị 10
- 23B. Sen
- 8D. Tokoz ▲ 62' 6.6
- 25M. Sarikaya ▲ 62' 6.2
- 7B. Kalayci ▲ 46' 6.3
- 17T. Kalpakli ▲ 74' 6.3
- 27M. Kadioglu
- 28A. Cinar
- 21C. Baskale
- 14M. Doh
- 26T. Ahmed ▲ 43' 6.6
Thống kê
01⚑3
⚑420
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm7
5Trúng đích5
4Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
3Phạt góc4
1Việt vị2
19Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
5Cứu thua3
449Chuyền bóng383
352Chuyền chính xác302
78%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 11 | +3 | 16 | |
| 2 | 6 | 12 - 4 | +8 | 15 | |
| 3 | 6 | 10 - 3 | +7 | 13 | |
| 4 | 7 | 16 - 9 | +7 | 12 | |
| 5 | 6 | 9 - 3 | +6 | 12 | |
| 6 | 6 | 9 - 5 | +4 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 11 | |
| 8 | 7 | 12 - 4 | +8 | 10 | |
| 9 | 6 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 10 | 7 | 11 - 13 | -2 | 9 | |
| 11 | 7 | 9 - 12 | -3 | 9 | |
| 12 | 6 | 11 - 10 | +1 | 8 | |
| 13 | 6 | 9 - 10 | -1 | 8 | |
| 14 | 7 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 15 | 6 | 7 - 9 | -2 | 6 | |
| 16 | 7 | 8 - 14 | -6 | 6 | |
| 17 | 6 | 2 - 6 | -4 | 4 | |
| 18 | 7 | 5 - 9 | -4 | 3 | |
| 19 | 6 | 6 - 15 | -9 | 2 | |
| 20 | 7 | 2 - 18 | -16 | 1 |
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
7Trận đấu6
10Ghi được9
5Thủng lưới10
1.43Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới0
2Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai6