Fatih Karagümrük S.K.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Iğdır FK

Fatih Karagümrük S.K. vs Iğdır FK

Tỷ số chung cuộc: Fatih Karagümrük S.K. 2-1 Iğdır FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Fatih Karagümrük S.K. thắng 2, hòa 0, Iğdır FK thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 38
Sân vận động
Atatürk Olimpiyat Stadı, İstanbul
Phong độ
WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
LWWWW Iğdır FK
  1. 23' Wesley11m 1-0
  2. 39' 1-1 G. Bruno11m
  3. HT1-1
  4. 53' V. Ethemi D. Avramovski
  5. 59' N. Dovedan D. Johnson
  6. 65' Göktan Gürpüz
  7. 68' Antoine Conte
  8. 72' A. Sivri João Camacho
  9. 84' G. Kaya M. Sarıkaya
  10. 84' B. Bekaroğlu A. Engin
  11. 86' A. Gray T. Ülvan
  12. 86' B. Kalaycı G. Gürpüz
  13. 87' A. Gray · A. Sivri 2-1
  14. 90'+1 Papy Djilobodji
  15. 90'+4 Alim Öztürk
  16. FT2-1

Đội hình

Fatih Karagümrük S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Korkmaz
  1. 1E. Bilgin 7.0
  2. 23T. Ülvan ▼ 86' 7.0
  3. 4Y. Demir 7.3
  4. 3P. Djilobodji 7.0
  5. 33Ç. Kurukalıp 7.3
  6. 35A. Çankaya 6.9
  7. 14M. Doh 6.3
  8. 7João Camacho ▼ 72' 6.7
  9. 11D. Johnson ▼ 59' 6.0
  10. 19G. Gürpüz ▼ 86' 6.7
  11. 9Wesley 7.3

Dự bị 10

  1. 10N. Dovedan ▲ 59' 7.2
  2. 17A. Sivri ▲ 72' 7.9
  3. 91A. Gray ▲ 86' 7.7
  4. 72B. Kalaycı ▲ 86' 6.3
  5. 97F. Akyüz
  6. 15S. Dursun
  7. 5A. Demirol
  8. 20M. Mert
  9. 22E. Tintiş
  10. 94A. Çınar
Iğdır FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ç. Çavuş
  1. 99B. Güngördü 6.9
  2. 17A. Engin ▼ 84' 6.6
  3. 4A. Öztürk 6.5
  4. 29A. Conté 6.2
  5. 22C. Cavlan 6.5
  6. 24M. Sarıkaya ▼ 84' 6.9
  7. 34Thuram 6.9
  8. 90D. Avramovski ▼ 53' 6.2
  9. 8V. Eysseric 6.9
  10. 10A. Regattin 6.9
  11. 9G. Bruno 6.9

Dự bị 10

  1. 27V. Ethemi ▲ 53' 6.5
  2. 58G. Kaya ▲ 84' 6.3
  3. 86B. Bekaroğlu ▲ 84' 6.2
  4. 91A. Çolak
  5. 20M. Çölgeçen
  6. 6A. Selvi
  7. 19C. Karayel
  8. 97S. Akyıldız
  9. 1F. Köse
  10. 12A. Mallé

Thống kê

022
420
27%Kiểm soát bóng73%
9Dứt điểm10
3Trúng đích4
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
2Phạt góc4
5Việt vị4
23Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
193Chuyền bóng531
118Chuyền chính xác424
61%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
38 68 - 41 +27 72
2
Gençlerbirliği S.K.
38 57 - 34 +23 68
3
Fatih Karagümrük S.K.
38 55 - 36 +19 66
4
Bandırmaspor
38 52 - 45 +7 64
5
İstanbulspor
38 67 - 38 +29 64
6
Erzurumspor FK
38 53 - 31 +22 64
7
Boluspor
38 66 - 40 +26 61
8
Iğdır FK
38 57 - 33 +24 58
9
Amed
38 43 - 35 +8 57
10
Çorum FK
38 49 - 45 +4 54
11
Ümraniyespor
38 48 - 42 +6 53
12
Esenler Erokspor
38 53 - 50 +3 52
13
Sakaryaspor
38 48 - 54 -6 51
14
Keçiörengücü
38 60 - 53 +7 51
15
Manisa F.K.
38 50 - 52 -2 48
16
Pendikspor
38 45 - 51 -6 48
17
Ankaragücü
38 49 - 48 +1 48
18
Şanlıurfaspor
38 45 - 55 -10 40
19
Adanaspor
38 32 - 75 -43 30
20
Yeni Malatyaspor
38 14 - 153 -139 -21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu39
70Ghi được59
45Thủng lưới36
1.49Bàn thắng mỗi trận1.51
18Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn18
42Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu