Iğdır FK
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Fatih Karagümrük S.K.

Iğdır FK vs Fatih Karagümrük S.K.

Tỷ số chung cuộc: Iğdır FK 0-1 Fatih Karagümrük S.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Iğdır FK thắng 1, hòa 0, Fatih Karagümrük S.K. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 19
Phong độ
LLWWW Iğdır FK
WWDDL Fatih Karagümrük S.K.
  1. 32' Atakan Çankaya
  2. 34' Alim Öztürk
  3. HT0-0
  4. 53' 0-1 G. Gürpüz · N. Dovedan
  5. 69' Burak Altıparmak
  6. 69' Valentin Eysseric
  7. 69' Talha Ülvan
  8. 69' Wesley Moraes
  9. 70' N. Niemann Marcos Silva
  10. 79' A. Akgün N. Dovedan
  11. 83' D. Liço A. Regattin
  12. 83' B. Çoban A. Engin
  13. 87' E. Tintiş A. Sivri
  14. 90'+4 Burak Altıparmak
  15. 90'+4 Burak Altıparmak
  16. 90'+2 K. Avcı V. Eysseric
  17. 90'+1 M. Mert G. Gürpüz
  18. FT0-1

Đội hình

Iğdır FK Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: O. Özköylü
  1. 1F. Köse 6.9
  2. 17A. Engin ▼ 83' 6.9
  3. 4A. Öztürk 6.6
  4. 86B. Bekaroğlu 7.0
  5. 22C. Cavlan 6.9
  6. 88Marcos Silva ▼ 70' 6.7
  7. 36B. Altıparmak 6.7
  8. 10A. Regattin ▼ 83' 7.2
  9. 8V. Eysseric ▼ 90' 7.3
  10. 9K. Aleksić 7.2
  11. 34Thuram 7.3

Dự bị 10

  1. 72N. Niemann ▲ 70' 6.6
  2. 80D. Liço ▲ 83' 6.7
  3. 11B. Çoban ▲ 83' 6.5
  4. 30K. Avcı ▲ 90'
  5. 20M. Çölgeçen
  6. 77B. Keskin
  7. 6A. Selvi
  8. 32A. Arda
  9. 21Guima
  10. 35Y. Esendemir
Fatih Karagümrük S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Canel
  1. 99F. Bekleviç 7.9
  2. 23T. Ülvan 7.3
  3. 4Y. Demir 7.3
  4. 3P. Djilobodji 7.0
  5. 33Ç. Kurukalıp 6.9
  6. 35A. Çankaya 6.9
  7. 14M. Doh 6.3
  8. 17A. Sivri ▼ 87' 7.3
  9. 19G. Gürpüz ▼ 90' 7.2
  10. 10N. Dovedan ▼ 79' 7.3
  11. 9Wesley 7.3

Dự bị 10

  1. 18A. Akgün ▲ 79' 6.6
  2. 22E. Tintiş ▲ 87' 6.6
  3. 20M. Mert ▲ 90'
  4. 94A. Çınar
  5. 88Ö. Gümüş
  6. 90B. Demiroğlu
  7. 1E. Bilgin
  8. 5Y. Fidan
  9. 21F. Paoletti
  10. 72B. Kalaycı

Thống kê

146
430
70%Kiểm soát bóng30%
13Dứt điểm9
5Trúng đích4
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị4
14Phạm lỗi18
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
604Chuyền bóng250
494Chuyền chính xác152
82%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
38 68 - 41 +27 72
2
Gençlerbirliği S.K.
38 57 - 34 +23 68
3
Fatih Karagümrük S.K.
38 55 - 36 +19 66
4
Bandırmaspor
38 52 - 45 +7 64
5
İstanbulspor
38 67 - 38 +29 64
6
Erzurumspor FK
38 53 - 31 +22 64
7
Boluspor
38 66 - 40 +26 61
8
Iğdır FK
38 57 - 33 +24 58
9
Amed
38 43 - 35 +8 57
10
Çorum FK
38 49 - 45 +4 54
11
Ümraniyespor
38 48 - 42 +6 53
12
Esenler Erokspor
38 53 - 50 +3 52
13
Sakaryaspor
38 48 - 54 -6 51
14
Keçiörengücü
38 60 - 53 +7 51
15
Manisa F.K.
38 50 - 52 -2 48
16
Pendikspor
38 45 - 51 -6 48
17
Ankaragücü
38 49 - 48 +1 48
18
Şanlıurfaspor
38 45 - 55 -10 40
19
Adanaspor
38 32 - 75 -43 30
20
Yeni Malatyaspor
38 14 - 153 -139 -21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu47
59Ghi được70
36Thủng lưới45
1.51Bàn thắng mỗi trận1.49
21Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu