Esenler Erokspor vs Pendikspor
Tỷ số chung cuộc: Esenler Erokspor 1-1 Pendikspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Esenler Erokspor thắng 1, hòa 3, Pendikspor thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 38
- Phong độ
- DLDLD Esenler Erokspor
- WDLWD Pendikspor
- 11' Berkay Sülüngöz
- 18' R. Niyaz · Amilton 1-0
- 42' 1-1 M. Ozdemir · B. Karadeniz
- HT1-1
- 46' ▲ S. Kitsiou ▼ E. Gokce
- 62' ▲ G. Bitin ▼ J. Clarke-Harris
- 62' ▲ Rogerio Thuram ▼ M. Wilks
- 72' ▲ O. Beyaz ▼ E. Gedik
- 72' ▲ H. Maldar ▼ M. Ozdemir
- 73' ▲ A. Karaman ▼ T. Kacar
- 79' ▲ O. Kayode ▼ G. Kanga
- 79' ▲ B. Lus ▼ Amilton
- 79' ▲ E. Pekdemir ▼ B. Karadeniz
- 84' Görkem Bitin
- 87' Hüseyin Maldar
- FT1-1
Đội hình
- 34E. Cetin 6.3
- 4T. Kacar ▼ 73' 7.2
- 97D. Cavare 6.9
- 15F. Nzaba 7.0
- 19E. Gedik ▼ 72' 6.2
- 5M. Okyar 7.2
- 11M. Faye 6.5
- 20R. Niyaz ⚽ 7.6
- 12G. Kanga ▼ 79' 7.5
- 89Amilton ⇢ ▼ 79' 7.3
- 7H. Catakovic 6.9
Dự bị 10
- 1B. Tetik
- 44E. A. Oral
- 6R. Jack
- 10O. Kayode ▲ 79' 6.5
- 33E. Alic
- 8A. Karaman ▲ 73' 6.3
- 99O. Beyaz ▲ 72' 6.9
- 14O. Ulas
- 17E. Korkmaz
- 73B. Lus ▲ 79' 6.3
- 97U. Yuvakuran 7.2
- 23E. Gokce ▼ 46' 6.3
- 88Y. Fidan 7.3
- 5B. Sulungoz 6.9
- 66F. Dogan 7.0
- 60B. Karadeniz ⇢ ▼ 79' 7.2
- 41M. Ozdemir ⚽ ▼ 72' 7.9
- 10M. Wilks ▼ 62' 6.5
- 18H. Akman 6.2
- 14H. Yesil 6.3
- 9J. Clarke-Harris ▼ 62' 6.7
Dự bị 10
- 30E. Koyuncu
- 70S. Kitsiou ▲ 46' 7.2
- 81T. Tekdal
- 12G. Bitin ▲ 62' 6.9
- 77A. Ugur
- 20E. Safin
- 34Rogerio Thuram ▲ 62' 6.6
- 17A. Karademir
- 21H. Maldar ▲ 72' 6.7
- 28E. Pekdemir ▲ 79' 6.3
Thống kê
00⚑5
⚑230
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm5
5Trúng đích3
6Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
5Phạt góc2
1Việt vị2
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
2Cứu thua4
512Chuyền bóng369
447Chuyền chính xác304
87%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
87Ghi được65
43Thủng lưới46
2.07Bàn thắng mỗi trận1.55
14Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn16
55Hiệp hai40