Esenler Erokspor
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Pendikspor

Esenler Erokspor vs Pendikspor

Tỷ số chung cuộc: Esenler Erokspor 4-0 Pendikspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Esenler Erokspor thắng 1, hòa 3, Pendikspor thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 7
Sân vận động
Esenler Erokspor Stadyumu, İstanbul
Phong độ
DLDLD Esenler Erokspor
WDLWD Pendikspor
  1. 13' H. Čataković · M. Faye 1-0
  2. 19' Sandro Lima
  3. 23' H. Čataković 2-0
  4. 27' J. Topalli M. Akça
  5. 35' Janne-Pekka Laine
  6. 45' Mame Mor Faye
  7. HT2-0
  8. 46' S. Asatekin E. Özgenç
  9. 46' T. Tekdal Welinton
  10. 46' B. Karadeniz H. Kılıç
  11. 66' J. Fernándes M. Faye
  12. 69' Bekir Karadeniz
  13. 71' S. Aytaç F. Nzaba
  14. 71' İ. Furat H. Čataković
  15. 71' Jair R. Jack
  16. 77' İ. Furat · J. Fernándes 3-0
  17. 80' E. Keskin İ. Akdağ
  18. 83' E. Korkmazoğlu Óscar Pinchi
  19. 84' Jair · İ. Furat 4-0
  20. FT4-0

Đội hình

Esenler Erokspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Altıparmak
  1. 1E. Kılıçarslan 7.5
  2. 70F. Orak 7.3
  3. 14M. Mert 7.6
  4. 15F. Nzaba ▼ 71' 6.3
  5. 53M. Albayrak 7.2
  6. 26R. Jack ▼ 71' 6.9
  7. 6J. Laine 6.9
  8. 11M. Faye ▼ 66' 7.3
  9. 8A. Karaman 7.0
  10. 21Óscar Pinchi ▼ 83' 7.0
  11. 9H. Čataković ⚽2 ▼ 71' 8.3

Dự bị 10

  1. 78J. Fernándes ▲ 66' 6.9
  2. 5S. Aytaç ▲ 71' 6.9
  3. 99İ. Furat ▲ 71' 7.9
  4. 29Jair ▲ 71' 7.3
  5. 3E. Korkmazoğlu ▲ 83' 6.9
  6. 41S. Narin
  7. 80B. Aydoğmuş
  8. 77O. Ceylan
  9. 98E. Kafkasyalı
  10. 17A. Toplu
Pendikspor Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: O. Özköylü
  1. 1E. Canpolat 6.0
  2. 5B. Sülüngöz 6.6
  3. 23Welinton ▼ 46' 6.5
  4. 27M. Akça ▼ 27' 6.2
  5. 8H. Kılıç ▼ 46' 6.7
  6. 19E. Özgenç ▼ 46' 6.9
  7. 12İ. Akdağ ▼ 80' 6.5
  8. 41M. Özdemir 7.2
  9. 58G. Kaya 7.3
  10. 90E. Eze 6.6
  11. 91Sandro Lima 6.7

Dự bị 10

  1. 98J. Topalli ▲ 27' 6.9
  2. 17S. Asatekin ▲ 46' 6.6
  3. 81T. Tekdal ▲ 46' 6.5
  4. 60B. Karadeniz ▲ 46' 6.5
  5. 20E. Keskin ▲ 80' 6.5
  6. 66F. Doğan
  7. 30E. Koyuncu
  8. 7L. Kappel
  9. 99A. Koşar
  10. 21E. Çalık

Thống kê

023
720
36%Kiểm soát bóng64%
14Dứt điểm16
7Trúng đích3
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn7
3Phạt góc7
1Việt vị5
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
265Chuyền bóng468
177Chuyền chính xác391
67%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
38 68 - 41 +27 72
2
Gençlerbirliği S.K.
38 57 - 34 +23 68
3
Fatih Karagümrük S.K.
38 55 - 36 +19 66
4
Bandırmaspor
38 52 - 45 +7 64
5
İstanbulspor
38 67 - 38 +29 64
6
Erzurumspor FK
38 53 - 31 +22 64
7
Boluspor
38 66 - 40 +26 61
8
Iğdır FK
38 57 - 33 +24 58
9
Amed
38 43 - 35 +8 57
10
Çorum FK
38 49 - 45 +4 54
11
Ümraniyespor
38 48 - 42 +6 53
12
Esenler Erokspor
38 53 - 50 +3 52
13
Sakaryaspor
38 48 - 54 -6 51
14
Keçiörengücü
38 60 - 53 +7 51
15
Manisa F.K.
38 50 - 52 -2 48
16
Pendikspor
38 45 - 51 -6 48
17
Ankaragücü
38 49 - 48 +1 48
18
Şanlıurfaspor
38 45 - 55 -10 40
19
Adanaspor
38 32 - 75 -43 30
20
Yeni Malatyaspor
38 14 - 153 -139 -21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
59Ghi được46
60Thủng lưới53
1.44Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu