Pendikspor
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Esenler Erokspor

Pendikspor vs Esenler Erokspor

Tỷ số chung cuộc: Pendikspor 2-2 Esenler Erokspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pendikspor thắng 0, hòa 3, Esenler Erokspor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 26
Sân vận động
Siltaş Yapı Pendik Stadyumu, İstanbul
Phong độ
WDLWD Pendikspor
DLDLD Esenler Erokspor
  1. 6' Berkay Sülüngöz
  2. 8' Alpaslan Öztürk11mhỏng 11m
  3. 9' Hasan Kılıç
  4. 10' 0-1 İ. Furat · F. Orak
  5. 28' Y. del Valle · Nuno Sequeira 1-1
  6. 45'+6 M. Demir 2-1
  7. HT2-1
  8. 46' Óscar Pinchi A. Karaman
  9. 46' J. Laine R. Jack
  10. 53' Samu Sáiz M. Pektemek
  11. 59' Đorđe Denić
  12. 59' H. Čataković O. Kayode
  13. 63' J. Fernándes U. Akyol
  14. 70' T. Tekdal A. Öztürk
  15. 74' B. Keser F. Orak
  16. 79' 2-2 J. Fernándes · H. Čataković
  17. 83' Óscar Pinchi
  18. 86' B. Karadeniz Đ. Denić
  19. 87' Mame Mor Faye
  20. FT2-2

Đội hình

Pendikspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Ağçay
  1. 30E. Koyuncu 6.7
  2. 27M. Akça 6.9
  3. 5B. Sülüngöz 7.5
  4. 33A. Öztürk ▼ 70' 6.6
  5. 6Nuno Sequeira 7.5
  6. 41M. Özdemir 6.6
  7. 8H. Kılıç 6.9
  8. 7M. Demir 7.0
  9. 11Đ. Denić ▼ 86' 6.5
  10. 28Y. del Valle 7.0
  11. 22M. Pektemek ▼ 53' 6.3

Dự bị 10

  1. 10Samu Sáiz ▲ 53' 6.9
  2. 81T. Tekdal ▲ 70' 6.7
  3. 60B. Karadeniz ▲ 86' 6.6
  4. 72E. Aydın
  5. 19E. Özgenç
  6. 14E. Sayhan
  7. 15S. Kitsiou
  8. 80A. Ataç
  9. 1E. Canpolat
  10. 98J. Topalli
Esenler Erokspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: B. Korkmaz
  1. 1E. Kılıçarslan 6.9
  2. 70F. Orak ▼ 74' 6.6
  3. 15F. Nzaba 7.3
  4. 16A. Yaşar 6.7
  5. 53M. Albayrak 6.3
  6. 26R. Jack ▼ 46' 6.3
  7. 11M. Faye 7.2
  8. 10U. Akyol ▼ 63' 6.6
  9. 8A. Karaman ▼ 46' 6.6
  10. 12O. Kayode ▼ 59' 6.3
  11. 99İ. Furat 7.7

Dự bị 10

  1. 21Óscar Pinchi ▲ 46' 6.6
  2. 6J. Laine ▲ 46' 6.6
  3. 9H. Čataković ▲ 59' 7.3
  4. 78J. Fernándes ▲ 63' 7.5
  5. 20B. Keser ▲ 74' 6.7
  6. 5S. Aytaç
  7. 77O. Ceylan
  8. 98E. Kafkasyalı
  9. 14M. Mert
  10. 40C. Yurdakul

Thống kê

017
220
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm14
4Trúng đích5
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
7Phạt góc2
1Việt vị1
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
356Chuyền bóng418
280Chuyền chính xác338
79%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
38 68 - 41 +27 72
2
Gençlerbirliği S.K.
38 57 - 34 +23 68
3
Fatih Karagümrük S.K.
38 55 - 36 +19 66
4
Bandırmaspor
38 52 - 45 +7 64
5
İstanbulspor
38 67 - 38 +29 64
6
Erzurumspor FK
38 53 - 31 +22 64
7
Boluspor
38 66 - 40 +26 61
8
Iğdır FK
38 57 - 33 +24 58
9
Amed
38 43 - 35 +8 57
10
Çorum FK
38 49 - 45 +4 54
11
Ümraniyespor
38 48 - 42 +6 53
12
Esenler Erokspor
38 53 - 50 +3 52
13
Sakaryaspor
38 48 - 54 -6 51
14
Keçiörengücü
38 60 - 53 +7 51
15
Manisa F.K.
38 50 - 52 -2 48
16
Pendikspor
38 45 - 51 -6 48
17
Ankaragücü
38 49 - 48 +1 48
18
Şanlıurfaspor
38 45 - 55 -10 40
19
Adanaspor
38 32 - 75 -43 30
20
Yeni Malatyaspor
38 14 - 153 -139 -21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
46Ghi được59
53Thủng lưới60
1.18Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu