Boluspor vs Adana Demirspor
Tỷ số chung cuộc: Boluspor 6-0 Adana Demirspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boluspor thắng 4, hòa 3, Adana Demirspor thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 36
- Sân vận động
- Bolu Atatürk Stadyumu, Bolu
- Phong độ
- LLLLD Boluspor
- LLLWL Adana Demirspor
- 20' L. Lima · D. Lico 1-0
- 24' B. Alici · A. Usluoglu 2-0
- 31' ▲ D. Zengin ▼ A. Yilmaz
- 44' Mert Menemencioglu
- HT2-0
- 46' ▲ M. Cetin ▼ L. Kouagba
- 46' ▲ M. Balburdia ▼ D. Lico
- 53' O. Artan · H. Alpsoy 3-0
- 58' A. Usluoglu · B. Alici 4-0
- 62' ▲ A. Kirim ▼ M. A. Cayli
- 62' ▲ A. Sarikaya ▼ M. Ergen
- 68' D. Davas · H. Alpsoy 5-0
- 71' ▲ O. Oztonga ▼ K. Arslan
- 81' ▲ A. Atay ▼ O. Kaynak
- 81' ▲ D. Yavuz ▼ M. Menemencioglu
- 81' ▲ Y. Can Okat ▼ E. Demirtas
- 82' B. Alici · D. Davas 6-0
- 83' Yusuf Bugra Demirkiran
- 87' ▲ D. Yildiz ▼ A. Usluoglu
- FT6-0
Đội hình
- 91T. Dirdiroglu 6.9
- 2O. Artan ⚽ 8.6
- 24K. Arslan ▼ 71' 7.0
- 28L. Kouagba ▼ 46' 6.9
- 3L. Lima ⚽ 8.9
- 8D. Lico ⇢ ▼ 46' 7.2
- 20M. A. Cayli ▼ 62' 7.0
- 34H. Alpsoy ⇢2 7.9
- 17D. Davas ⚽ ⇢ 7.5
- 7B. Alici ⚽2 ⇢ 10.0
- 9A. Usluoglu ⚽ ⇢ ▼ 87' 7.9
Dự bị 10
- 22B. Kulbilge
- 14A. Kirim ▲ 62' 6.9
- 4M. Cetin ▲ 46' 7.0
- 6E. Dikbasan
- 15B. Topcu
- 85D. Yildiz ▲ 87'
- 35G. Akkan
- 80M. Balburdia ▲ 46' 6.9
- 41O. Oztonga ▲ 71' 7.2
- 23C. Yilmaz
- 27A. Gul 6.3
- 2E. Demirtas ▼ 81' 5.7
- 23Y. Demirkiran 5.2
- 43A. Fidan 5.3
- 77O. Kaynak ▼ 81' 5.3
- 80A. Yilmaz ▼ 31' 6.3
- 98T. Bayar 6.5
- 22G. Tunc 6.7
- 17M. Menemencioglu ▼ 81' 6.3
- 18A. Bolat 6.5
- 97M. Ergen ▼ 62' 6.5
Dự bị 10
- 90O. Cimen
- 4A. Atay ▲ 81' 6.3
- 14D. Yavuz ▲ 81' 6.3
- 15D. Zengin ▲ 31' 6.2
- 24A. Sarikaya ▲ 62' 6.0
- 87U. Imergi
- 88K. Saygan
- 29M. Bas
- 94M. Erdogan
- 28Y. Can Okat ▲ 81' 6.2
Thống kê
00⚑5
⚑220
60%Kiểm soát bóng40%
21Dứt điểm4
11Trúng đích1
8Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
5Phạt góc2
9Việt vị1
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
1Cứu thua5
413Chuyền bóng268
350Chuyền chính xác200
85%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu39
64Ghi được23
64Thủng lưới171
1.49Bàn thắng mỗi trận0.59
11Giữ sạch lưới0
23Trên 2.5 bàn37
33Hiệp hai14