Adana Demirspor
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Boluspor

Adana Demirspor vs Boluspor

Tỷ số chung cuộc: Adana Demirspor 2-2 Boluspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 26 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adana Demirspor thắng 3, hòa 3, Boluspor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 19
Sân vận động
5 Ocak Fatih Terim Stadyumu, Adana
Trọng tài
E. Malok
Phong độ
LLLWL Adana Demirspor
LLLLD Boluspor
  1. 22' T. Sanuç · V. Şen 1-0
  2. 35' Emir Halilović
  3. 41' Burak Bekaroğlu
  4. HT1-0
  5. 47' Aias Aosman · V. Şen 2-0
  6. 55' Pa Dibba
  7. 57' G. Sazdağı M. Okutan
  8. 60' D. Delarge M. Sincere
  9. 69' Mehmet Akyüz P. Dibba
  10. 78' T. Altındağ H. Kılıç
  11. 78' E. Öztürk E. Halilović
  12. 85' S. Kurt H. Traoré
  13. 86' 2-1 D. Delarge · M. Durak
  14. 89' Volkan Şen
  15. 90'+6 2-2 B. Bekaroğlu
  16. FT2-2

Đội hình

Adana Demirspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: U. Tütüneker
  1. 37M. Şengezer
  2. 24O. Alkan
  3. 4A. Demirbağ
  4. 95J. Rassoul
  5. 2T. Sanuç
  6. 85E. Zengin
  7. 55H. Kılıç ▼ 78'
  8. 9Aias Aosman
  9. 6H. Traoré ▼ 85'
  10. 20V. Şen
  11. 14P. Dibba ▼ 69'

Dự bị 8

  1. 80Mehmet Akyüz ▲ 69'
  2. 13T. Altındağ ▲ 78'
  3. 22S. Kurt ▲ 85'
  4. 7J. Kosecki
  5. 11M. Carayol
  6. 5S. Güler
  7. 35K. Yurt
  8. 54M. Uslu
Boluspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Özköylü
  1. 25O. Mosquera
  2. 5M. Adilehou
  3. 86B. Bekaroğlu
  4. 61H. Bilazer
  5. 18M. Sincere ▼ 60'
  6. 88M. Durak
  7. 6C. Bişi
  8. 27E. Halilović ▼ 78'
  9. 23A. Morkaya
  10. 7M. Okutan ▼ 57'
  11. 9R. Poepon

Dự bị 8

  1. 15G. Sazdağı ▲ 57'
  2. 28D. Delarge ▲ 60'
  3. 42E. Öztürk ▲ 78'
  4. 3M. Çetin
  5. 96Y. Aygün
  6. 77M. Güler
  7. 21K. Yılmaz
  8. 4İ. Konuk

Thống kê

023
320
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm6
7Trúng đích3
5Chệch đích3
3Phạt góc3
5Việt vị0
16Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hatayspor
34 48 - 28 +20 66
2
Erzurumspor FK
34 42 - 26 +16 62
3
Adana Demirspor
34 71 - 43 +28 61
4
Akhisarspor
34 46 - 39 +7 57
5
Fatih Karagümrük S.K.
34 53 - 39 +14 56
6
Bursaspor
34 49 - 41 +8 56
7
Altay
34 48 - 37 +11 54
8
Keçiörengücü
34 33 - 28 +5 50
9
Menemen FK
34 42 - 46 -4 44
10
Giresunspor
34 39 - 47 -8 44
11
Ümraniyespor
34 48 - 51 -3 44
12
İstanbulspor
34 45 - 43 +2 40
13
Balıkesirspor
34 36 - 48 -12 38
14
Altınordu
34 37 - 44 -7 37
15
Boluspor
34 30 - 41 -11 33
16
Ankaraspor
34 41 - 56 -15 30
17
Adanaspor
34 30 - 55 -25 21
18
Eskişehirspor
34 34 - 60 -26 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu35
76Ghi được31
47Thủng lưới42
2Bàn thắng mỗi trận0.89
8Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn11
39Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu