Boluspor
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Adana Demirspor

Boluspor vs Adana Demirspor

Tỷ số chung cuộc: Boluspor 2-3 Adana Demirspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 1 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boluspor thắng 4, hòa 3, Adana Demirspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 14
Sân vận động
Bolu Atatürk Stadyumu, Bolu
Trọng tài
V. Bayarslan
Phong độ
LLLLD Boluspor
LLLWL Adana Demirspor
  1. 9' 0-1 O. Taşdelen
  2. 24' Milan Mitrović
  3. 35' 0-2 O. Çınar · H. Bilgiç
  4. HT0-2
  5. 46' U. Gündoğan B. Asan
  6. 52' G. Koçer 1-2
  7. 66' B. Sebaihi İ. Odabaşı
  8. 66' E. Nefiz O. Çınar
  9. 66' Anderson J. Kosecki
  10. 72' C. Akabueze · U. Gündoğan 2-2
  11. 78' D. Traore G. Güzel
  12. 80' Hamidou Traore
  13. 83' 2-3 M. Poté · E. Nefiz
  14. 89' B. Altıntaş C. Akabueze
  15. 90' Djemoussa Traore
  16. 90' Djemoussa Traore
  17. 90' Djemoussa Traore
  18. FT2-3

Đội hình

Boluspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Karafırtınalar
  1. 35G. Değirmenci
  2. 25D. Dimov
  3. 20U. Budak
  4. 80Ü. Kurt
  5. 61H. Bilazer
  6. 12C. Akabueze ▼ 89'
  7. 27G. Koçer
  8. 10İ. Odabaşı ▼ 66'
  9. 13İ. Çakmak
  10. 58B. Asan ▼ 46'
  11. 14F. Etoundi

Dự bị 7

  1. 8U. Gündoğan ▲ 46'
  2. 11B. Sebaihi ▲ 66'
  3. 33B. Altıntaş ▲ 89'
  4. 6B. Dabanlı
  5. 17U. Akdemir
  6. 23Ö. Özcan
  7. 54G. Köstereli
Adana Demirspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Vural
  1. 45K. Yurt
  2. 22O. Taşdelen
  3. 15M. Mitrović
  4. 17H. Bilgiç
  5. 2T. Sanuç
  6. 77J. Kosecki ▼ 66'
  7. 5G. Güzel ▼ 78'
  8. 56O. Çınar ▼ 66'
  9. 6H. Traoré
  10. 9M. Poté
  11. 7B. Yıldız

Dự bị 7

  1. 8E. Nefiz ▲ 66'
  2. 10Anderson ▲ 66'
  3. 14D. Traore ▲ 78'
  4. 27E. Öztürk
  5. 35B. İşçiler
  6. 70M. Bulut
  7. 99A. Fener

Thống kê

0010
741
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm11
5Trúng đích5
3Chệch đích6
10Phạt góc7
0Việt vị1
17Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Denizlispor
34 67 - 32 +35 72
2
Gençlerbirliği S.K.
34 50 - 28 +22 70
3
Hatayspor
34 57 - 22 +35 67
4
Osmanlıspor
34 49 - 26 +23 62
5
Gaziantep F.K.
34 60 - 31 +29 59
6
Adana Demirspor
34 50 - 36 +14 58
7
Altınordu
34 50 - 33 +17 57
8
Ümraniyespor
34 44 - 37 +7 53
9
Boluspor
34 41 - 41 0 49
10
Altay
34 52 - 40 +12 47
11
İstanbulspor
34 45 - 46 -1 43
12
Adanaspor
34 41 - 49 -8 37
13
Giresunspor
34 32 - 41 -9 36
14
Eskişehirspor
34 44 - 66 -22 35
15
Balıkesirspor
34 36 - 45 -9 34
16
Afjet Afyonspor
34 38 - 55 -17 30
17
Elazığspor
34 38 - 64 -26 25
18
Kardemir Karabukspor
34 10 - 112 -102 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
58Ghi được58
52Thủng lưới44
1.45Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu