Sakaryaspor vs Esenler Erokspor
Tỷ số chung cuộc: Sakaryaspor 1-2 Esenler Erokspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 13 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sakaryaspor thắng 1, hòa 1, Esenler Erokspor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 35
- Phong độ
- DLLWW Sakaryaspor
- DLDLD Esenler Erokspor
- 16' B. Bekaroglu · S. Pena 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Zwolinski ▼ M. Bostan
- 46' ▲ O. Beyaz ▼ R. Jack
- 46' ▲ E. Korkmaz ▼ E. Gedik
- 49' 1-1 R. Niyaz
- 56' Serkan Yavuz
- 61' ▲ E. Demir ▼ Owusu
- 61' ▲ D. Tuzcu ▼ K. Sen
- 68' Mikail Okyar
- 78' ▲ A. Karaman ▼ M. Okyar
- 80' 1-2 H. Catakovic
- 82' ▲ T. Kacar ▼ R. Niyaz
- 88' ▲ B. Lus ▼ H. Catakovic
- 89' Poyraz Efe Yıldırım
- 89' Mame Mor Faye
- 89' ▲ A. Demir ▼ S. Pena
- 90'+1 Alparslan Demir
- FT1-2
Đội hình
- 29J. Szumski 8.3
- 21S. Yavuz 6.0
- 86B. Bekaroglu ⚽ 7.3
- 43A. Kocaman 6.3
- 2Ruan Teixeira 6.6
- 10S. Pena ⇢ ▼ 89' 7.5
- 44J. Vukovic 7.0
- 27Owusu ▼ 61' 6.9
- 16K. Sen ▼ 61' 6.5
- 99P. Yildirim 6.5
- 91M. Bostan ▼ 46' 7.2
Dự bị 10
- 1A. Dadakdeniz
- 9L. Zwolinski ▲ 46' 6.2
- 25A. Demir ▲ 89' 6.3
- 8M. Cihan
- 14E. Demir ▲ 61' 6.6
- 17H. Karatas
- 80S. Kutuk
- 24S. Dursun
- 19I. Soro
- 94D. Tuzcu ▲ 61' 6.2
- 34E. Cetin 6.6
- 77H. Bilazer 7.2
- 97D. Cavare 7.2
- 15F. Nzaba 6.9
- 19E. Gedik ▼ 46' 6.6
- 6R. Jack ▼ 46' 6.5
- 5M. Okyar ▼ 78' 6.9
- 89Amilton 7.3
- 20R. Niyaz ⚽ ▼ 82' 7.3
- 11M. Faye 6.5
- 7H. Catakovic ⚽ ▼ 88' 6.9
Dự bị 9
- 1B. Tetik
- 44E. A. Oral
- 4T. Kacar ▲ 82' 6.7
- 8A. Karaman ▲ 78' 6.7
- 99O. Beyaz ▲ 46' 6.9
- 17E. Korkmaz ▲ 46' 6.9
- 73B. Lus ▲ 88' 7.0
- 52Y. Arda Ozyurt
- 55T. Tekin
Thống kê
12⚑2
⚑620
38%Kiểm soát bóng62%
6Dứt điểm18
4Trúng đích7
2Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm16
1Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn4
2Phạt góc6
1Việt vị4
7Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
336Chuyền bóng542
259Chuyền chính xác468
77%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
50Ghi được87
76Thủng lưới43
1.25Bàn thắng mỗi trận2.07
6Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai55