Esenler Erokspor
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sakaryaspor

Esenler Erokspor vs Sakaryaspor

Tỷ số chung cuộc: Esenler Erokspor 1-1 Sakaryaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Esenler Erokspor thắng 2, hòa 1, Sakaryaspor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 19
Sân vận động
Esenler Erokspor Stadyumu, İstanbul
Phong độ
DLDLD Esenler Erokspor
DLLWW Sakaryaspor
  1. 12' Fernando Andrade
  2. 16' R. Jack 1-0
  3. HT1-0
  4. 51' V. Eğri E. Altıntaş
  5. 52' Kahraman Demirtaş
  6. 61' Tugay Kaçar
  7. 61' Rayane Aabid
  8. 71' A. Hidayetoğlu Óscar Pinchi
  9. 71' A. Karaman B. Aydoğmuş
  10. 75' D. Saint-Louis E. Totre
  11. 82' 1-1 D. Saint-Louis · V. Eğri
  12. 85' E. Aksoy B. Uzun
  13. 85' E. Dikmen K. Demirtaş
  14. 89' Nsana Simon
  15. FT1-1

Đội hình

Esenler Erokspor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Altıparmak
  1. 1E. Kılıçarslan 7.5
  2. 77O. Ceylan 6.9
  3. 14M. Mert 7.2
  4. 5S. Aytaç 6.9
  5. 3E. Korkmazoğlu 6.6
  6. 26R. Jack 7.6
  7. 4T. Kaçar 7.0
  8. 80B. Aydoğmuş ▼ 71' 7.2
  9. 78J. Fernándes 7.6
  10. 9H. Čataković 7.0
  11. 21Óscar Pinchi ▼ 71' 6.3

Dự bị 9

  1. 10A. Hidayetoğlu ▲ 71' 6.3
  2. 8A. Karaman ▲ 71' 6.3
  3. 53M. Albayrak
  4. 17A. Toplu
  5. 34E. Sahillioğulları
  6. 41S. Narin
  7. 98E. Kafkasyalı
  8. 70F. Orak
  9. 15F. Nzaba
Sakaryaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bakkal
  1. 29J. Szumski 6.9
  2. 22M. Ertürk 6.6
  3. 12O. Çapar 7.2
  4. 4K. Demirtaş ▼ 85' 6.7
  5. 5B. Uzun ▼ 85' 6.7
  6. 20E. Totre ▼ 75' 6.3
  7. 95N. Simon 6.6
  8. 7E. Altıntaş ▼ 51' 6.3
  9. 10R. Aabid 7.2
  10. 66M. Mamadou 6.7
  11. 9Fernando Andrade 6.5

Dự bị 10

  1. 30V. Eğri ▲ 51' 7.3
  2. 26D. Saint-Louis ▲ 75' 7.2
  3. 17E. Aksoy ▲ 85' 6.7
  4. 3E. Dikmen ▲ 85' 6.9
  5. 8C. Akpınar
  6. 14E. Demir
  7. 99A. Demir
  8. 1İ. Çipe
  9. 54S. Dursun
  10. 24A. Uğurlu

Thống kê

014
240
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm10
2Trúng đích3
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn4
4Phạt góc2
1Việt vị7
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
2Cứu thua1
477Chuyền bóng406
367Chuyền chính xác320
77%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
38 68 - 41 +27 72
2
Gençlerbirliği S.K.
38 57 - 34 +23 68
3
Fatih Karagümrük S.K.
38 55 - 36 +19 66
4
Bandırmaspor
38 52 - 45 +7 64
5
İstanbulspor
38 67 - 38 +29 64
6
Erzurumspor FK
38 53 - 31 +22 64
7
Boluspor
38 66 - 40 +26 61
8
Iğdır FK
38 57 - 33 +24 58
9
Amed
38 43 - 35 +8 57
10
Çorum FK
38 49 - 45 +4 54
11
Ümraniyespor
38 48 - 42 +6 53
12
Esenler Erokspor
38 53 - 50 +3 52
13
Sakaryaspor
38 48 - 54 -6 51
14
Keçiörengücü
38 60 - 53 +7 51
15
Manisa F.K.
38 50 - 52 -2 48
16
Pendikspor
38 45 - 51 -6 48
17
Ankaragücü
38 49 - 48 +1 48
18
Şanlıurfaspor
38 45 - 55 -10 40
19
Adanaspor
38 32 - 75 -43 30
20
Yeni Malatyaspor
38 14 - 153 -139 -21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
59Ghi được52
60Thủng lưới61
1.44Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu