Sakaryaspor
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Esenler Erokspor

Sakaryaspor vs Esenler Erokspor

Tỷ số chung cuộc: Sakaryaspor 2-0 Esenler Erokspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sakaryaspor thắng 1, hòa 1, Esenler Erokspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 38
Phong độ
DLLWW Sakaryaspor
DLDLD Esenler Erokspor
  1. 13' M. Mamadou · R. Aabid 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' U. Akyol Óscar Pinchi
  4. 60' J. Fernándes H. Čataković
  5. 67' B. Çoban 2-0
  6. 74' B. Aydoğmuş R. Jack
  7. 75' E. Korkmazoğlu M. Albayrak
  8. 77' G. Kakuta R. Aabid
  9. 81' Ö. Şişmanoğlu E. Demir
  10. 85' Burak Çoban
  11. 85' Furkan Orak
  12. 88' Y. Yücer J. Laine
  13. 90' E. Altıntaş B. Çoban
  14. FT2-0

Đội hình

Sakaryaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: İ. Buz
  1. 29J. Szumski 7.2
  2. 2S. Yavuz 7.0
  3. 33N. Nkoulou 7.0
  4. 12O. Çapar 6.9
  5. 5B. Uzun 7.2
  6. 36B. Altıparmak 7.0
  7. 95N. Simon 6.6
  8. 14E. Demir ▼ 81' 6.5
  9. 10R. Aabid ▼ 77' 7.3
  10. 94B. Çoban ▼ 90' 7.6
  11. 66M. Mamadou 7.3

Dự bị 10

  1. 21G. Kakuta ▲ 77' 6.3
  2. 77Ö. Şişmanoğlu ▲ 81' 6.3
  3. 7E. Altıntaş ▲ 90'
  4. 8A. Kabov
  5. 22M. Ertürk
  6. 4K. Demirtaş
  7. 1İ. Çipe
  8. 17E. Aksoy
  9. 99A. Demir
  10. 34B. Çakır
Esenler Erokspor Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: O. Özköylü
  1. 40C. Yurdakul 7.0
  2. 70F. Orak 6.9
  3. 14M. Mert 6.0
  4. 16A. Yaşar 6.9
  5. 15F. Nzaba 6.6
  6. 53M. Albayrak ▼ 75' 6.6
  7. 26R. Jack ▼ 74' 6.6
  8. 6J. Laine ▼ 88' 6.9
  9. 21Óscar Pinchi ▼ 46' 6.6
  10. 12O. Kayode 6.5
  11. 9H. Čataković ▼ 60' 6.7

Dự bị 9

  1. 10U. Akyol ▲ 46' 6.6
  2. 78J. Fernándes ▲ 60' 6.5
  3. 80B. Aydoğmuş ▲ 74' 6.9
  4. 3E. Korkmazoğlu ▲ 75' 6.6
  5. 30Y. Yücer ▲ 88' 6.6
  6. 98E. Kafkasyalı
  7. 67M. Kahveci
  8. 27M. Ni̇li̇firka
  9. 55E. Atik

Thống kê

013
510
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm5
7Trúng đích4
2Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn0
3Phạt góc5
2Việt vị1
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
4Cứu thua5
344Chuyền bóng502
260Chuyền chính xác416
76%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
38 68 - 41 +27 72
2
Gençlerbirliği S.K.
38 57 - 34 +23 68
3
Fatih Karagümrük S.K.
38 55 - 36 +19 66
4
Bandırmaspor
38 52 - 45 +7 64
5
İstanbulspor
38 67 - 38 +29 64
6
Erzurumspor FK
38 53 - 31 +22 64
7
Boluspor
38 66 - 40 +26 61
8
Iğdır FK
38 57 - 33 +24 58
9
Amed
38 43 - 35 +8 57
10
Çorum FK
38 49 - 45 +4 54
11
Ümraniyespor
38 48 - 42 +6 53
12
Esenler Erokspor
38 53 - 50 +3 52
13
Sakaryaspor
38 48 - 54 -6 51
14
Keçiörengücü
38 60 - 53 +7 51
15
Manisa F.K.
38 50 - 52 -2 48
16
Pendikspor
38 45 - 51 -6 48
17
Ankaragücü
38 49 - 48 +1 48
18
Şanlıurfaspor
38 45 - 55 -10 40
19
Adanaspor
38 32 - 75 -43 30
20
Yeni Malatyaspor
38 14 - 153 -139 -21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
52Ghi được59
61Thủng lưới60
1.24Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu