Keçiörengücü vs Serik Spor
Tỷ số chung cuộc: Keçiörengücü 0-0 Serik Spor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 12 tháng 4, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 35
- Phong độ
- WDDWW Keçiörengücü
- DLWLD Serik Spor
- 30' Selim Dilli
- HT0-0
- 49' Lev Skvortsov
- 61' Alan Montes
- 62' ▲ G. Altiparmak ▼ I. Sadygov
- 63' ▲ E. Rroca ▼ H. Ayan
- 71' Michał Nalepa
- 72' ▲ A. Akman ▼ F. Ezeh
- 72' ▲ I. Karaogul ▼ E. Develi
- 72' ▲ S. Ozcan ▼ C. Nwachukwu
- 82' ▲ S. Lus ▼ A. Dere
- 82' ▲ E. Yilmaz ▼ J. Fernandes
- 86' ▲ R. Adeola ▼ J. Topalli
- 86' ▲ B. Asan ▼ S. Dilli
- 90'+3 Wellington
- FT0-0
Đội hình
- 18E. Satilmis 6.9
- 10H. Bulut 7.2
- 15Wellington Nascimento 7.0
- 4A. Celik 7.3
- 11A. Dere ▼ 82' 6.9
- 6E. Develi ▼ 72' 7.6
- 14I. Akdag 7.2
- 7O. Roshi 6.9
- 22H. Ayan ▼ 63' 6.9
- 21F. Ezeh ▼ 72' 7.3
- 78J. Fernandes ▼ 82' 6.3
Dự bị 10
- 88A. Ozer
- 8E. Rroca ▲ 63' 6.6
- 73S. Lus ▲ 82' 6.9
- 28E. Yilmaz ▲ 82' 6.7
- 23Mexer
- 17H. Bilgic
- 9A. Akman ▲ 72' 6.5
- 36I. Karaogul ▲ 72' 6.9
- 70O. Diaby
- 98M. Cakmak
- 21V. Sapan 9.5
- 55L. Skvortsov 6.9
- 39M. Demirozu 7.2
- 28A. Montes 7.5
- 5C. Demir 7.2
- 44C. Cavlan 6.9
- 98J. Topalli ▼ 86' 6.3
- 77M. Nalepa 6.5
- 20S. Dilli ▼ 86' 6.7
- 40C. Nwachukwu ▼ 72' 6.6
- 9I. Sadygov ▼ 62' 6.7
Dự bị 10
- 27B. Karakaya
- 88E. Nefiz
- 70S. Ozcan ▲ 72' 6.9
- 79G. Altiparmak ▲ 62' 7.5
- 14R. Adeola ▲ 86' 6.3
- 66K. Kosker
- 95A. Koc
- 2S. Tashkyn
- 58B. Asan ▲ 86' 6.7
- 61M. Ibrahimoglu
Thống kê
01⚑11
⚑140
73%Kiểm soát bóng27%
19Dứt điểm3
6Trúng đích1
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
11Phạt góc1
2Việt vị5
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng4
1Cứu thua6
558Chuyền bóng220
473Chuyền chính xác137
85%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu39
86Ghi được47
59Thủng lưới79
1.91Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai29