Serik Spor
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Keçiörengücü

Serik Spor vs Keçiörengücü

Tỷ số chung cuộc: Serik Spor 1-3 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 6 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 16
Phong độ
DLWLD Serik Spor
WDDWW Keçiörengücü
  1. 8' 0-1 J. Fernandes11m
  2. 23' 0-2 F. Ezeh · J. Fernandes
  3. 27' Marcos Silva
  4. 31' Huseyin Bulut
  5. HT0-2
  6. 49' 0-3 M. Diouf · J. Fernandes
  7. 52' Junior Fernandes
  8. 66' G. Karadeniz K. Sen
  9. 66' S. Cetin M. Silva
  10. 71' H. Bilgic O. Roshi
  11. 76' I. Berkovsky · G. Altiparmak 1-3
  12. 81' H. Osman F. Ezeh
  13. 81' A. Akman M. Diouf
  14. 88' I. Sadygov I. Berkovsky
  15. 89' H. Yukseloglu S. Ozcan
  16. 90' S. Lus H. Bulut
  17. 90' H. Ayan J. Fernandes
  18. FT1-3

Đội hình

Serik Spor Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Sergey Yuran
  1. 34E. Ersu 6.2
  2. 2S. Tashkyn 6.5
  3. 24K. Gotsuk 6.5
  4. 35B. Isciler 6.9
  5. 70S. Ozcan ▼ 89' 6.9
  6. 8M. Silva ▼ 66' 6.3
  7. 16K. Sen ▼ 66' 6.3
  8. 3E. Terzi 7.0
  9. 10J. Amaral 7.2
  10. 7I. Berkovsky ▼ 88' 7.9
  11. 79G. Altiparmak 6.5

Dự bị 7

  1. 23E. Gunes
  2. 11G. Karadeniz ▲ 66' 6.5
  3. 9I. Sadygov ▲ 88'
  4. 17H. Yukseloglu ▲ 89'
  5. 19S. Cetin ▲ 66' 6.7
  6. 27B. Karakaya
  7. 85T. Bashak
Keçiörengücü Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sedat Ağçay
  1. 88A. Ozer 6.7
  2. 10H. Bulut ▼ 90' 5.9
  3. 23Mexer 6.9
  4. 5O. Caliskan 7.2
  5. 11A. Dere 6.3
  6. 36I. Karaogul 7.5
  7. 6E. Develi 6.9
  8. 7O. Roshi ▼ 71' 6.6
  9. 78J. Fernandes ⇢2 ▼ 90' 8.2
  10. 21F. Ezeh ▼ 81' 7.5
  11. 55M. Diouf ▼ 81' 7.9

Dự bị 10

  1. 18E. Satilmis
  2. 27E. Kucuksolak
  3. 4A. Celik
  4. 17H. Bilgic ▲ 71' 6.5
  5. 73S. Lus ▲ 90'
  6. 32E. Poyraz
  7. 22H. Ayan ▲ 90'
  8. 77T. Ozler
  9. 19H. Osman ▲ 81' 6.3
  10. 9A. Akman ▲ 81' 6.5

Thống kê

013
310
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm15
1Trúng đích7
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
3Phạt góc3
0Việt vị2
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
4Cứu thua0
545Chuyền bóng317
467Chuyền chính xác233
86%Chính xác chuyền74%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu45
47Ghi được86
79Thủng lưới59
1.21Bàn thắng mỗi trận1.91
10Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu