Serik Spor vs Keçiörengücü
Tỷ số chung cuộc: Serik Spor 1-3 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 6 tháng 12, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 16
- Phong độ
- DLWLD Serik Spor
- WDDWW Keçiörengücü
- 8' 0-1 J. Fernandes11m
- 23' 0-2 F. Ezeh · J. Fernandes
- 27' Marcos Silva
- 31' Huseyin Bulut
- HT0-2
- 49' 0-3 M. Diouf · J. Fernandes
- 52' Junior Fernandes
- 66' ▲ G. Karadeniz ▼ K. Sen
- 66' ▲ S. Cetin ▼ M. Silva
- 71' ▲ H. Bilgic ▼ O. Roshi
- 76' I. Berkovsky · G. Altiparmak 1-3
- 81' ▲ H. Osman ▼ F. Ezeh
- 81' ▲ A. Akman ▼ M. Diouf
- 88' ▲ I. Sadygov ▼ I. Berkovsky
- 89' ▲ H. Yukseloglu ▼ S. Ozcan
- 90' ▲ S. Lus ▼ H. Bulut
- 90' ▲ H. Ayan ▼ J. Fernandes
- FT1-3
Đội hình
- 34E. Ersu 6.2
- 2S. Tashkyn 6.5
- 24K. Gotsuk 6.5
- 35B. Isciler 6.9
- 70S. Ozcan ▼ 89' 6.9
- 8M. Silva ▼ 66' 6.3
- 16K. Sen ▼ 66' 6.3
- 3E. Terzi 7.0
- 10J. Amaral 7.2
- 7I. Berkovsky ⚽ ▼ 88' 7.9
- 79G. Altiparmak ⇢ 6.5
Dự bị 7
- 23E. Gunes
- 11G. Karadeniz ▲ 66' 6.5
- 9I. Sadygov ▲ 88'
- 17H. Yukseloglu ▲ 89'
- 19S. Cetin ▲ 66' 6.7
- 27B. Karakaya
- 85T. Bashak
- 88A. Ozer 6.7
- 10H. Bulut ▼ 90' 5.9
- 23Mexer 6.9
- 5O. Caliskan 7.2
- 11A. Dere 6.3
- 36I. Karaogul 7.5
- 6E. Develi 6.9
- 7O. Roshi ▼ 71' 6.6
- 78J. Fernandes ⚽ ⇢2 ▼ 90' 8.2
- 21F. Ezeh ⚽ ▼ 81' 7.5
- 55M. Diouf ⚽ ▼ 81' 7.9
Dự bị 10
- 18E. Satilmis
- 27E. Kucuksolak
- 4A. Celik
- 17H. Bilgic ▲ 71' 6.5
- 73S. Lus ▲ 90'
- 32E. Poyraz
- 22H. Ayan ▲ 90'
- 77T. Ozler
- 19H. Osman ▲ 81' 6.3
- 9A. Akman ▲ 81' 6.5
Thống kê
01⚑3
⚑310
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm15
1Trúng đích7
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
3Phạt góc3
0Việt vị2
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
4Cứu thua0
545Chuyền bóng317
467Chuyền chính xác233
86%Chính xác chuyền74%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu45
47Ghi được86
79Thủng lưới59
1.21Bàn thắng mỗi trận1.91
10Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai35