Manisa F.K. vs Sivasspor
Tỷ số chung cuộc: Manisa F.K. 0-1 Sivasspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Manisa F.K. thắng 0, hòa 1, Sivasspor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 32
- Phong độ
- DDLLD Manisa F.K.
- DLDWD Sivasspor
- 6' Loïs Diony
- 27' Christophe Herelle
- 27' Mehmet Feyzi Yıldırım
- 30' 0-1 J. Okoronkwo · M. Yildirim
- HT0-1
- 63' Kamil Fidan
- 63' ▲ U. Can Aslan ▼ M. Kiprit
- 67' Kamil Fidan
- 69' Umut Can Aslan
- 74' Christophe Herelle
- 74' Christophe Herelle
- 76' ▲ A. Ibik ▼ O. Kahraman
- 87' ▲ A. Badji ▼ T. Boke
- 90'+5 Ayberk Karapo
- 90'+2 Mehmet Göktuğ Bakırbaş
- 90'+1 ▲ Y. Dursun ▼
- 90' ▲ O. Yigiter ▼ O. Erdogan
- 90'+6 ▲ E. Gokay ▼ V. Ethemi
- FT0-1
Đội hình
- 1V. Karakus 7.2
- 45A. Karapo 6.3
- 4C. Herelle 5.7
- 27Y. Gureler 7.6
- 19U. Erdem 6.9
- 25M. Cissokho 6.9
- 10J. Lindseth 6.6
- 20Y. Benrahou 7.7
- 17O. Kahraman ▼ 76' 5.9
- 9L. Diony 6.3
- 23M. Kiprit ▼ 63' 6.6
Dự bị 10
- 22S. Bodur
- 21E. Akboga
- 24Y. Dursun ▲ 90'
- 13A. Ibik ▲ 76' 6.6
- 77U. Can Aslan ▲ 63' 6.5
- 29O. Yurtdas
- 65A. Sen
- 70Y. E. Kose 7.6
- 32M. Uslu
- 98K. Guler
- 1G. Bakirbas 7.2
- 7M. Paluli 6.9
- 2A. Appindangoye 7.3
- 5E. Basyigit 7.2
- 26M. Yildirim
- 3O. Erdogan ▼ 90' 6.7
- 10J. Okoronkwo ⚽ 7.3
- 15K. Fidan 7.5
- 80C. Celik 6.9
- 27V. Ethemi ▼ 90' 7.2
- 14T. Boke ▼ 87' 5.6
Dự bị 9
- 22G. Akkan
- 16A. Erdursun
- 17K. Kesgin
- 6O. Yigiter ▲ 90'
- 95A. Selvili
- 12A. Malle
- 11A. Badji ▲ 87' 6.3
- 19E. Gokay ▲ 90'
- 92S. Ala
Thống kê
14⚑4
⚑1030
56%Kiểm soát bóng44%
6Dứt điểm13
2Trúng đích3
1Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
4Phạt góc10
2Việt vị1
9Phạm lỗi8
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
449Chuyền bóng333
367Chuyền chính xác269
82%Chính xác chuyền81%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
59Ghi được50
58Thủng lưới48
1.48Bàn thắng mỗi trận1.25
13Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai26