Sivasspor
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Manisa F.K.

Sivasspor vs Manisa F.K.

Tỷ số chung cuộc: Sivasspor 3-2 Manisa F.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sivasspor thắng 2, hòa 1, Manisa F.K. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 13
Phong độ
DLDWD Sivasspor
DDLLD Manisa F.K.
  1. 25' Daniel Avramovski
  2. 36' O. Yigiter C. Charisis
  3. 38' Luan
  4. 38' Loïs Diony
  5. 39' 0-1 L. Diony11m
  6. 45'+1 Mehmet Feyzi Yıldırım
  7. 45'+2 Birama Touré
  8. 45'+1 Yasin Güreler
  9. 45' C. Celik11m 1-1
  10. HT1-1
  11. 46' K. Fidan D. Avramovski
  12. 46' V. Ethemi A. Badji
  13. 46' O. Kahraman L. Diony
  14. 60' Valon Ethemi
  15. 65' E. Basyigit · K. Fidan 2-1
  16. 67' Y. Yuce B. Toure
  17. 73' T. Seker B. Kimpioka
  18. 73' F. Inal K. Yurdakul
  19. 77' Okan Erdoğan
  20. 80' Mehmet Talha Seker
  21. 81' A. Malle Luan
  22. 82' 2-2 Y. Talum · Y. Gureler
  23. 83' E. Basyigit 3-2
  24. 86' A. Ibik Y. Gureler
  25. 90'+4 Christophe Herelle
  26. 90'+4 Bartu Göçmen
  27. FT3-2

Đội hình

Sivasspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Osman Zeki Korkmaz
  1. 35A. Vural 6.9
  2. 26M. Yildirim
  3. 20M. Celik 6.3
  4. 3O. Erdogan 5.9
  5. 5E. Basyigit ⚽2 8.6
  6. 80C. Celik 7.3
  7. 9Luan ▼ 81' 5.6
  8. 72D. Avramovski ▼ 46' 6.5
  9. 8C. Charisis ▼ 36' 6.9
  10. 23B. Kimpioka ▼ 73' 6.2
  11. 11A. Badji ▼ 46' 6.5

Dự bị 10

  1. 1G. Bakirbas
  2. 16A. Erdursun
  3. 91O. Baskuyu
  4. 15K. Fidan ▲ 46' 7.2
  5. 12A. Malle ▲ 81' 6.7
  6. 96C. Yilmaz
  7. 77Y. Kefkir
  8. 88T. Seker ▲ 73' 6.3
  9. 6O. Yigiter ▲ 36' 6.3
  10. 27V. Ethemi ▲ 46' 5.0
Manisa F.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Taner Taşkın
  1. 22S. Bodur 5.7
  2. 2Y. Talum 6.3
  3. 50B. Gocmen 6.5
  4. 4C. Herelle 8.2
  5. 27Y. Gureler ▼ 86' 6.3
  6. 60B. Toure ▼ 67' 6.2
  7. 25M. Cissokho 6.3
  8. 8K. Yurdakul ▼ 73' 6.3
  9. 10J. Lindseth 6.3
  10. 41B. Suleyman 6.7
  11. 9L. Diony ▼ 46' 7.9

Dự bị 10

  1. 1V. Karakus
  2. 36S. Karabatak
  3. 13A. Ibik ▲ 86' 6.7
  4. 35F. Inal ▲ 73' 6.3
  5. 29O. Yurtdas
  6. 19U. Erdem
  7. 37C. Ozcelik
  8. 65A. Sen
  9. 17O. Kahraman ▲ 46' 6.3
  10. 26Y. Yuce ▲ 67' 6.3

Thống kê

145
430
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm7
7Trúng đích3
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
5Phạt góc4
2Việt vị2
17Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
286Chuyền bóng306
213Chuyền chính xác238
74%Chính xác chuyền78%
1.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
50Ghi được59
48Thủng lưới58
1.25Bàn thắng mỗi trận1.48
11Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu