Şanlıurfaspor vs Ankaragücü
Tỷ số chung cuộc: Şanlıurfaspor 0-1 Ankaragücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 17 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Şanlıurfaspor thắng 2, hòa 1, Ankaragücü thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 20
- Sân vận động
- Şanlıurfa 11 Nisan Stadyumu, Şanlıurfa
- Phong độ
- WLDWD Şanlıurfaspor
- LDWLL Ankaragücü
- 23' Cem Türkmen
- HT0-0
- 46' ▲ R. Saponara ▼ C. Türkmen
- 46' ▲ R. Dadashov ▼ R. Bajić
- 51' 0-1 R. Saponara · D. Rotariu
- 63' ▲ U. Ogundu ▼ F. Eren
- 84' ▲ C. Menize ▼ A. Gökbayrak
- 84' ▲ S. Ashkovski ▼ H. Erçelik
- 89' ▲ Y. Gültekin ▼ D. Rotariu
- 90'+4 ▲ M. Çetin ▼ K. Varga
- FT0-1
Đội hình
- 35E. Tokotaev 7.9
- 77M. Acer 6.9
- 4U. Mboula 7.0
- 5F. Eren ▼ 63' 6.7
- 26H. Acar 7.2
- 2B. Çamoglu 7.0
- 23H. Erçelik ▼ 84' 6.3
- 82A. Begić 6.9
- 19N. Yardımcı 6.9
- 99A. Gökbayrak ▼ 84' 7.0
- 8R. Ofosu 7.2
Dự bị 10
- 32U. Ogundu ▲ 63' 6.3
- 90C. Menize ▲ 84' 6.6
- 15S. Ashkovski ▲ 84' 6.3
- 41E. Koyuncu
- 17J. Karadogan
- 7F. Çetin
- 13E. Kalyoncu
- 52A. Aybastı
- 11M. Yüksel
- 20A. Sünger
- 25E. Özbir 8.2
- 16İ. Çokçalış 7.2
- 5Diogo Coelho 7.5
- 21M. Tekdemir 6.9
- 77H. Bilazer 7.7
- 88O. Çelik 7.6
- 22D. Rotariu ⇢ ▼ 89' 7.2
- 6C. Türkmen ▼ 46' 6.3
- 23A. Güneren 7.0
- 14K. Varga ▼ 90' 7.2
- 9R. Bajić ▼ 46' 6.5
Dự bị 10
- 20R. Saponara ⚽ ▲ 46' 7.7
- 17R. Dadashov ▲ 46' 6.2
- 40Y. Gültekin ▲ 89'
- 4M. Çetin ▲ 90'
- 90M. Şimşek
- 27A. Ünyay
- 30M. Kesik
- 91G. Cihan
- 35H. Nazarov
- 19S. Astanakulov
Thống kê
00⚑1
⚑410
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm18
4Trúng đích6
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm12
1Bị chặn5
1Phạt góc4
3Việt vị3
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
5Cứu thua4
349Chuyền bóng516
279Chuyền chính xác453
80%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu44
45Ghi được60
57Thủng lưới57
1.13Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai35