Ankaragücü
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Şanlıurfaspor

Ankaragücü vs Şanlıurfaspor

Tỷ số chung cuộc: Ankaragücü 2-0 Şanlıurfaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ankaragücü thắng 3, hòa 1, Şanlıurfaspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 1
Sân vận động
Eryaman Stadyumu, Ankara
Phong độ
LDWLL Ankaragücü
WLDWD Şanlıurfaspor
  1. HT0-0
  2. 51' R. Bajić · C. Bassogog 1-0
  3. 60' Ali Kaan Güneren
  4. 61' S. Reinkort S. Ashkovski
  5. 61' A. Mallé A. Aybastı
  6. 67' R. Dadashov R. Bajić
  7. 73' H. Acar G. Landel
  8. 77' R. Dadashov · İ. Çokçalış 2-0
  9. 79' C. Türkmen A. Güneren
  10. 79' H. Bilazer C. Bassogog
  11. 87' O. Çelik T. Ciğerci
  12. 90' C. Menize A. Begić
  13. 90' M. Yüksel R. Ofosu
  14. FT2-0

Đội hình

Ankaragücü Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Arslan
  1. 99B. Güngördü 7.2
  2. 16İ. Çokçalış 7.7
  3. 4M. Çetin 7.2
  4. 21M. Tekdemir 7.7
  5. 3A. Dursun 7.5
  6. 23A. Güneren ▼ 79' 7.0
  7. 8T. Ciğerci ▼ 87' 7.7
  8. 10E. Bekiroğlu 6.6
  9. 13C. Bassogog ▼ 79' 7.3
  10. 9R. Bajić ▼ 67' 7.0
  11. 11Garry Rodrigues 7.0

Dự bị 10

  1. 17R. Dadashov ▲ 67' 7.3
  2. 6C. Türkmen ▲ 79' 6.7
  3. 77H. Bilazer ▲ 79' 6.6
  4. 88O. Çelik ▲ 87'
  5. 29R. Cephas
  6. 5Diogo Coelho
  7. 27A. Ünyay
  8. 28F. Demir
  9. 19S. Astanakulov
  10. 25E. Özbir
Şanlıurfaspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: E. Sözeri
  1. 35E. Tokotaev 6.9
  2. 2B. Çamoglu 6.3
  3. 77M. Acer 6.2
  4. 4U. Mboula 6.9
  5. 42M. Coşkun 6.3
  6. 72M. Gönülaçar 7.5
  7. 52A. Aybastı ▼ 61' 6.5
  8. 82A. Begić ▼ 90' 6.6
  9. 16G. Landel ▼ 73' 6.7
  10. 15S. Ashkovski ▼ 61' 6.5
  11. 8R. Ofosu ▼ 90' 6.7

Dự bị 10

  1. 9S. Reinkort ▲ 61' 6.5
  2. 12A. Mallé ▲ 61' 7.2
  3. 26H. Acar ▲ 73' 6.6
  4. 90C. Menize ▲ 90'
  5. 11M. Yüksel ▲ 90'
  6. 5F. Eren
  7. 19N. Yardımcı
  8. 41E. Koyuncu
  9. 20A. Sünger
  10. 23H. Erçelik

Thống kê

015
000
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm4
6Trúng đích2
5Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
5Phạt góc0
2Việt vị0
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
2Cứu thua4
564Chuyền bóng315
491Chuyền chính xác258
87%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
38 68 - 41 +27 72
2
Gençlerbirliği S.K.
38 57 - 34 +23 68
3
Fatih Karagümrük S.K.
38 55 - 36 +19 66
4
Bandırmaspor
38 52 - 45 +7 64
5
İstanbulspor
38 67 - 38 +29 64
6
Erzurumspor FK
38 53 - 31 +22 64
7
Boluspor
38 66 - 40 +26 61
8
Iğdır FK
38 57 - 33 +24 58
9
Amed
38 43 - 35 +8 57
10
Çorum FK
38 49 - 45 +4 54
11
Ümraniyespor
38 48 - 42 +6 53
12
Esenler Erokspor
38 53 - 50 +3 52
13
Sakaryaspor
38 48 - 54 -6 51
14
Keçiörengücü
38 60 - 53 +7 51
15
Manisa F.K.
38 50 - 52 -2 48
16
Pendikspor
38 45 - 51 -6 48
17
Ankaragücü
38 49 - 48 +1 48
18
Şanlıurfaspor
38 45 - 55 -10 40
19
Adanaspor
38 32 - 75 -43 30
20
Yeni Malatyaspor
38 14 - 153 -139 -21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu40
60Ghi được45
57Thủng lưới57
1.36Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu