Samsunspor vs Eyüpspor
Tỷ số chung cuộc: Samsunspor 1-1 Eyüpspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 20 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samsunspor thắng 6, hòa 3, Eyüpspor thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 2
- Sân vận động
- Samsun 19 Mayis Stadyumu, Samsun
- Trọng tài
- Ö. Turtay
- Phong độ
- DWLLL Samsunspor
- LLWLL Eyüpspor
- 12' İbrahim Akdağ
- 20' 0-1 E. Eze · M. Uçar
- 32' G. Laura · Rick Boldrin 1-1
- HT1-1
- 71' ▲ H. Kılıç ▼ O. Çelik
- 71' ▲ Y. Gültekin ▼ Rick Boldrin
- 71' ▲ A. Ildız ▼ İ. Akdağ
- 71' ▲ A. Yazar ▼ F. Ezeh
- 75' ▲ A. Sağat ▼ G. Laura
- 75' ▲ A. Ülgen ▼ C. Yüksel
- 82' ▲ U. Bulut ▼ P. Dibba
- 84' Uğur Demirok
- 90'+1 Hasan Kılıç
- 90'+1 ▲ A. Novikovas ▼ M. Fofana
- 90'+3 ▲ B. Yılmaz ▼ S. Badji
- FT1-1
Đội hình
- 29J. Szumski 6.5
- 18Z. Yavru 6.9
- 5A. Öztürk 6.9
- 55Y. Abdioğlu 6.7
- 53M. Albayrak 7.7
- 88O. Çelik ▼ 71' 7.0
- 6C. Yüksel ▼ 75' 7.3
- 93K. Harris 7.2
- 10Rick Boldrin ⇢ ▼ 71' 7.9
- 7M. Fofana ▼ 90' 6.2
- 27G. Laura ⚽ ▼ 75' 7.0
Dự bị 10
- 14H. Kılıç ▲ 71' 6.3
- 40Y. Gültekin ▲ 71' 6.3
- 9A. Sağat ▲ 75' 6.3
- 2A. Ülgen ▲ 75' 6.9
- 11A. Novikovas ▲ 90'
- 28S. Gönül
- 22Y. Çift
- 19S. Ekinci
- 1A. Özer
- 20M. Özbaskıcı
- 1H. Tekin 6.9
- 7M. Uçar ⇢ 6.9
- 5A. Öztürk 6.9
- 18U. Demirok 6.7
- 41B. Emir 6.5
- 6S. Kurt 6.6
- 95S. Badji ▼ 90' 6.9
- 24İ. Akdağ ▼ 71' 5.9
- 11P. Dibba ▼ 82' 6.5
- 90E. Eze ⚽ 7.2
- 80F. Ezeh ▼ 71' 6.3
Dự bị 10
- 66A. Ildız ▲ 71' 6.2
- 17A. Yazar ▲ 71' 6.7
- 9U. Bulut ▲ 82' 6.3
- 88B. Yılmaz ▲ 90'
- 30C. Bayırkan
- 37A. Özkaya
- 26A. Köseer
- 4Luccas Claro
- 19A. Yumurtacı
- 2E. Gökçe
Thống kê
01⚑9
⚑120
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm2
4Trúng đích1
8Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
9Phạt góc1
1Việt vị0
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Cứu thua3
389Chuyền bóng391
328Chuyền chính xác319
84%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 26 | +44 | 78 | |
| 2 | 36 | 64 - 35 | +29 | 68 | |
| 3 | 36 | 65 - 36 | +29 | 67 | |
| 4 | 36 | 55 - 34 | +21 | 62 | |
| 5 | 36 | 59 - 47 | +12 | 62 | |
| 6 | 36 | 40 - 30 | +10 | 62 | |
| 7 | 36 | 45 - 31 | +14 | 60 | |
| 8 | 36 | 53 - 47 | +6 | 56 | |
| 9 | 36 | 59 - 47 | +12 | 56 | |
| 10 | 36 | 55 - 58 | -3 | 55 | |
| 11 | 36 | 44 - 46 | -2 | 52 | |
| 12 | 36 | 45 - 48 | -3 | 40 | |
| 13 | 36 | 43 - 48 | -5 | 39 | |
| 14 | 36 | 42 - 52 | -10 | 38 | |
| 15 | 36 | 46 - 55 | -9 | 38 | |
| 16 | 36 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 17 | 36 | 32 - 76 | -44 | 25 | |
| 18 | 36 | 35 - 67 | -32 | 23 | |
| 19 | 36 | 22 - 81 | -59 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu43
72Ghi được47
32Thủng lưới41
1.85Bàn thắng mỗi trận1.09
15Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn14
46Hiệp hai28