Eyüpspor
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Samsunspor

Eyüpspor vs Samsunspor

Tỷ số chung cuộc: Eyüpspor 3-0 Samsunspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eyüpspor thắng 1, hòa 3, Samsunspor thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 15
Sân vận động
Recep Tayyip Erdoğan Stadyumu, İstanbul
Phong độ
LLWLL Eyüpspor
DWLLL Samsunspor
  1. 15' Emre Akbaba
  2. 45'+1 Robin Yalçın
  3. HT0-0
  4. 53' Youssef Aït Bennasser
  5. 54' M. Thiam · R. Yalçın 1-0
  6. 64' H. Akbunar · T. Bingöl 2-0
  7. 69' M. Thiam · C. Erkin 3-0
  8. 76' E. Kara M. Mouandilmadji
  9. 77' S. Aydoğdu O. Ntcham
  10. 77' S. Gönül M. Bola
  11. 80' Emre Kılınç
  12. 83' Samu Sáiz E. Akbaba
  13. 83' S. Gümüş H. Akbunar
  14. 83' A. Muja E. Kılınç
  15. 83' K. Schindler Z. Yavru
  16. 87' U. Meraş T. Bingöl
  17. 90' G. Bruno M. Thiam
  18. 90' D. Toköz A. Kutucu
  19. FT3-0

Đội hình

Eyüpspor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Turan
  1. 1B. Özer 7.3
  2. 75T. Bingöl ▼ 87' 7.3
  3. 6R. Yalçın 7.3
  4. 4Luccas Claro 7.2
  5. 88C. Erkin 8.9
  6. 7H. Akbunar ▼ 83' 6.9
  7. 8E. Akbaba ▼ 83' 6.9
  8. 57M. Kabasakal 6.9
  9. 40P. Ampem 7.9
  10. 9M. Thiam ⚽2 ▼ 90' 8.2
  11. 23A. Kutucu ▼ 90' 6.6

Dự bị 10

  1. 10Samu Sáiz ▲ 83' 6.3
  2. 11S. Gümüş ▲ 83' 6.5
  3. 77U. Meraş ▲ 87'
  4. 99G. Bruno ▲ 90'
  5. 5D. Toköz ▲ 90'
  6. 17H. Maldar
  7. 14Rúben Vezo
  8. 66E. Mor
  9. 15L. Dubois
  10. 71B. Tetik
Samsunspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Reis
  1. 1O. Kocuk 6.2
  2. 18Z. Yavru ▼ 83' 6.7
  3. 37Ľ. Šatka 6.3
  4. 4R. van Drongelen 6.9
  5. 16M. Bola ▼ 77' 6.9
  6. 6Y. Bennasser 6.7
  7. 10O. Ntcham ▼ 77' 6.7
  8. 11E. Kılınç ▼ 83' 6.3
  9. 21C. Holse 6.5
  10. 14L. Dimata 7.3
  11. 9M. Mouandilmadji ▼ 76' 7.2

Dự bị 10

  1. 29E. Kara ▲ 76' 6.3
  2. 8S. Aydoğdu ▲ 77' 6.3
  3. 28S. Gönül ▲ 77' 6.7
  4. 7A. Muja ▲ 83' 6.7
  5. 17K. Schindler ▲ 83' 6.3
  6. 45H. Yeral
  7. 55Y. Çift
  8. 13F. Tait
  9. 66A. Tarkan
  10. 96B. Çetin

Thống kê

025
320
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm12
5Trúng đích2
8Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
5Phạt góc3
3Việt vị3
14Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
-0.95Bàn thắng ngăn chặn-0.95
393Chuyền bóng290
329Chuyền chính xác222
84%Chính xác chuyền77%
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

40Trận đấu40
58Ghi được63
51Thủng lưới47
1.45Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu