İ. Akdağ
Tiền vệ ·
Keçiörengücü
İ. Akdağ, Keçiörengücü, mùa này — bàn thắng: 3, kiến tạo: 1, trận: 7.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
3Bàn
1Kiến tạo
628Phút
7.34Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 11 (7)
- Chuyền chính xác
- 82%
- Tranh chấp thắng
- 36 / 74
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 7 | 3 | 1 | 7.34 | |
| 25/26 | 38 | 1 | 8 | 7.21 | |
| 24/25 | 2 | 0 | 0 | 6.70 | |
| 23/24 | 24 | 0 | 0 | 6.77 | |
| 22/23 | 9 | 0 | 0 | 7.01 | |
| 21/22 | 39 | 2 | 1 | 6.80 | |
| 20/21 | 18 | 2 | 0 | 6.89 | |
| 19/20 | 6 | 1 | 0 | ||
| 18/19 | 30 | 3 | 1 | 6.89 | |
| 17/18 | 33 | 12 | 1 | ||
| 16/17 | 35 | 12 | 0 | ||
| 15/16 | 31 | 0 | 0 | ||
| 14/15 | 15 | 2 | 0 | ||
| 13/14 | 26 | 4 | 0 | ||
| 12/13 | 33 | 2 | 0 | ||
| 11/12 | 3 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 20
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 29 thg 6, 2026 | Akdag Ibrahim từ Keçiörengücü | Tự do |
| 13 thg 7, 2025 | Keçiörengücü từ Iğdır FK | Tự do |
| 13 thg 7, 2025 | Tomori Berat từ Iğdır FK | Tự do |
| 17 thg 1, 2025 | Iğdır FK từ Pendikspor | Tự do |
| 17 thg 1, 2025 | Tomori Berat từ Pendikspor | Tự do |
| 17 thg 1, 2025 | FC Dinamo City từ Pendikspor | Tự do |
| 19 thg 8, 2024 | Pendikspor từ Sivasspor | Tự do |
| 1 thg 2, 2024 | Sivasspor từ Pendikspor | |
| 3 thg 8, 2023 | Pendikspor từ Eyüpspor | |
| 1 thg 7, 2022 | Eyüpspor từ Kayserispor | Tự do |
| 16 thg 7, 2021 | Kayserispor từ Ankaragücü | Tự do |
| 20 thg 1, 2021 | Ankaragücü từ Erzurumspor FK | Tự do |
| 1 thg 7, 2018 | Erzurumspor FK từ Ümraniyespor | |
| 23 thg 7, 2014 | Ümraniyespor từ İstanbul Başakşehir F.K. | Tự do |
| 1 thg 6, 2014 | İstanbul Başakşehir F.K. từ Darıca Gençlerbirliği | |
| 5 thg 9, 2012 | Darıca Gençlerbirliği từ İstanbul Başakşehir F.K. | Cho mượn |
| 6 thg 4, 2012 | İstanbul Başakşehir F.K. từ Ümraniyespor | |
| 24 thg 8, 2011 | Ümraniyespor từ İstanbul Başakşehir F.K. | Cho mượn |
| 1 thg 6, 2011 | İstanbul Başakşehir F.K. từ Çubukspor | |
| 14 thg 1, 2011 | Çubukspor từ İstanbul Başakşehir F.K. | Cho mượn |
Danh hiệu
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Cup | 1 | |
| Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 1 |
Chấn thương và án treo giò 4
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương đùi | 6 thg 12, 2021 | 11 thg 12, 2021 | 6 |
| Va chạm | 9 thg 5, 2021 | 16 thg 5, 2021 | 8 |
| Gãy xương | 16 thg 11, 2020 | 1 thg 12, 2020 | 16 |
| Va chạm | 1 thg 4, 2019 | 11 thg 4, 2019 | 11 |