Ankaragücü vs Altınordu
Tỷ số chung cuộc: Ankaragücü 2-3 Altınordu tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 20 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ankaragücü thắng 0, hòa 3, Altınordu thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 33
- Sân vận động
- Eryaman Stadyumu, Ankara
- Trọng tài
- Y. Kol
- Phong độ
- WLDWL Ankaragücü
- WLWWD Altınordu
- 3' Volkan Fındıklı
- 9' 0-1 Ş. Özcan · H. Yener
- 40' 0-2 H. Yener
- 45'+4 Kubilay Aktaş
- 45'+3 Ahmet İlhan Özek
- 45' Geraldo 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ K. Sürmeli ▼ M. Yilmaz
- 50' Şahverdi Çetin
- 55' Ghayas Zahid
- 58' 1-3 Ş. Özcan · R. Aydın
- 62' Kubilay Aktaş
- 62' Kubilay Aktaş
- 63' ▲ E. Derdiyok ▼ C. Ekinci
- 64' ▲ G. Ariyibi ▼ A. Chahechouhe
- 64' ▲ A. Babacan ▼ S. Osmanoğlu
- 64' ▲ A. Güneren ▼ Ş. Çetin
- 70' ▲ Y. Esendemir ▼ Ş. Özcan
- 70' ▲ S. Satılmış ▼ H. Yener
- 71' Yusuf Can Esendemir
- 80' Yusuf Abdioğlu
- 81' ▲ A. Dereli ▼ A. Özek
- 81' ▲ E. Gürlük ▼ R. Aydın
- 82' ▲ Tiago Pinto ▼ Y. Güreler
- 90'+1 G. Ariyibi · Y. Abdioğlu 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 16A. Alkan 5.6
- 90S. Osmanoğlu ▼ 64' 6.7
- 55Y. Abdioğlu ⇢ 6.3
- 17Y. Güreler ▼ 82' 6.3
- 5A. Durak 7.2
- 92A. Chahechouhe ▼ 64' 7.3
- 19G. Zahid 5.6
- 91M. Uçar 7.3
- 6Ş. Çetin ▼ 64' 7.2
- 77C. Ekinci ▼ 63' 6.3
- 29Geraldo ⚽ 8.6
Dự bị 10
- 9E. Derdiyok ▲ 63' 6.5
- 12G. Ariyibi ⚽ ▲ 64' 7.2
- 20A. Babacan ▲ 64' 6.7
- 23A. Güneren ▲ 64' 6.7
- 8Tiago Pinto ▲ 82' 7.2
- 97F. Ceylan
- 18H. Öztürk
- 14İ. Çakmak
- 99B. Güngördü
- 79A. Dama
- 83S. Öztaşdelen 8.3
- 18R. Koçak 6.7
- 23Y. Arslan 6.7
- 2V. Fındıklı 6.3
- 11A. Dere 6.2
- 17R. Aydın ⇢ ▼ 81' 7.2
- 4K. Aktaş 5.6
- 7Ş. Özcan ⚽2 ▼ 70' 8.0
- 5M. Yilmaz ▼ 46' 6.3
- 9A. Özek ▼ 81' 6.3
- 52H. Yener ⚽ ⇢ ▼ 70' 8.2
Dự bị 10
- 25K. Sürmeli ▲ 46' 6.2
- 88Y. Esendemir ▲ 70' 5.9
- 80S. Satılmış ▲ 70' 6.5
- 10A. Dereli ▲ 81' 6.2
- 77E. Gürlük ▲ 81' 6.5
- 92R. Kaya
- 54A. Şimşir
- 99A. Arıcıoğlu
- 8M. Kocaer
- 26F. Metin
Thống kê
12⚑9
⚑151
72%Kiểm soát bóng28%
24Dứt điểm5
10Trúng đích3
9Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm2
12Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
9Phạt góc1
1Việt vị2
8Phạm lỗi23
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
0Cứu thua8
587Chuyền bóng243
507Chuyền chính xác159
86%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 36 | 64 - 37 | +27 | 70 | |
| 3 | 36 | 56 - 34 | +22 | 62 | |
| 4 | 36 | 57 - 40 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 6 | 36 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 46 | +8 | 51 | |
| 8 | 36 | 42 - 44 | -2 | 50 | |
| 9 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 10 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 11 | 36 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 36 | 45 - 47 | -2 | 48 | |
| 13 | 36 | 44 - 54 | -10 | 48 | |
| 14 | 36 | 45 - 62 | -17 | 45 | |
| 15 | 36 | 40 - 44 | -4 | 45 | |
| 16 | 36 | 40 - 49 | -9 | 44 | |
| 17 | 36 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 18 | 36 | 42 - 57 | -15 | 38 | |
| 19 | 36 | 26 - 77 | -51 | 12 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
62Ghi được51
33Thủng lưới71
1.55Bàn thắng mỗi trận1.27
18Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai29