Altınordu vs Ankaragücü
Tỷ số chung cuộc: Altınordu 2-1 Ankaragücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 28 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Altınordu thắng 3, hòa 3, Ankaragücü thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 14
- Sân vận động
- Bornova Aziz Kocaoğlu Stadyumu, İzmir
- Trọng tài
- V. Bayarslan
- Phong độ
- WLWWD Altınordu
- WLDWL Ankaragücü
- 19' ▲ B. İnce ▼ K. Sürmeli
- 37' İshak Çakmak
- 40' Ahmet İlhan Özek
- HT0-0
- 49' A. Özek11m 1-0
- 58' 1-1 A. Güneren · G. Zahid
- 61' ▲ A. Durak ▼ İ. Çakmak
- 63' ▲ E. Destan ▼ A. Dereli
- 63' ▲ R. Aydın ▼ M. Kocaer
- 67' A. Özek · M. Yilmaz 2-1
- 70' ▲ Geraldo ▼ G. Ariyibi
- 76' ▲ E. Gürlük ▼ F. Metin
- 79' ▲ A. Chahechouhe ▼ G. Zahid
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Yanar 7.7
- 26F. Metin ▼ 76' 7.2
- 92R. Kaya 7.5
- 2V. Fındıklı 6.3
- 11A. Dere 7.3
- 25K. Sürmeli ▼ 19' 6.7
- 5M. Yilmaz ⇢ 7.7
- 8M. Kocaer ▼ 63' 6.6
- 9A. Özek ⚽2 8.0
- 10A. Dereli ▼ 63' 6.3
- 52H. Yener 6.9
Dự bị 10
- 21B. İnce ▲ 19' 7.3
- 94E. Destan ▲ 63' 6.3
- 17R. Aydın ▲ 63' 6.6
- 77E. Gürlük ▲ 76' 6.6
- 99A. Arıcıoğlu
- 23Y. Arslan
- 60Ö. Deryol
- 54A. Şimşir
- 42K. Fakılı
- 80S. Satılmış
- 16A. Alkan 6.2
- 8Tiago Pinto 6.2
- 2E. Özgenç 7.3
- 90S. Osmanoğlu 6.6
- 55Y. Abdioğlu 6.6
- 14İ. Çakmak ▼ 61' 6.7
- 19G. Zahid ⇢ ▼ 79' 6.7
- 91M. Uçar 6.3
- 23A. Güneren ⚽ 7.2
- 9E. Derdiyok 6.9
- 12G. Ariyibi ▼ 70' 7.0
Dự bị 10
- 5A. Durak ▲ 61' 7.3
- 29Geraldo ▲ 70' 6.7
- 92A. Chahechouhe ▲ 79' 6.3
- 25U. Yılmaz
- 4E. Dikmen
- 99B. Güngördü
- 79A. Dama
- 80S. İmdat
- 6Ş. Çetin
- 77C. Ekinci
Thống kê
01⚑1
⚑610
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm19
4Trúng đích6
5Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
1Phạt góc6
0Việt vị2
14Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
5Cứu thua2
286Chuyền bóng499
212Chuyền chính xác407
74%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 36 | 64 - 37 | +27 | 70 | |
| 3 | 36 | 56 - 34 | +22 | 62 | |
| 4 | 36 | 57 - 40 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 6 | 36 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 46 | +8 | 51 | |
| 8 | 36 | 42 - 44 | -2 | 50 | |
| 9 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 10 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 11 | 36 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 36 | 45 - 47 | -2 | 48 | |
| 13 | 36 | 44 - 54 | -10 | 48 | |
| 14 | 36 | 45 - 62 | -17 | 45 | |
| 15 | 36 | 40 - 44 | -4 | 45 | |
| 16 | 36 | 40 - 49 | -9 | 44 | |
| 17 | 36 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 18 | 36 | 42 - 57 | -15 | 38 | |
| 19 | 36 | 26 - 77 | -51 | 12 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
51Ghi được62
71Thủng lưới33
1.27Bàn thắng mỗi trận1.55
6Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai33