Ankaragücü
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Beykoz Anadolu

Ankaragücü vs Beykoz Anadolu

Tỷ số chung cuộc: Ankaragücü 1-0 Beykoz Anadolu tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ankaragücü thắng 3, hòa 2, Beykoz Anadolu thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 20
Sân vận động
Eryaman Stadyumu, Ankara
Trọng tài
S. Arslanboğa
Phong độ
WLDWL Ankaragücü
WWDLL Beykoz Anadolu
  1. 30' Ali Kaan Güneren
  2. 33' Ahmet Yazar
  3. HT0-0
  4. 46' A. Çeviker T. Aydoğan
  5. 48' Yasin Güreler
  6. 56' Ghayas Zahid
  7. 58' Ş. Çetin A. Güneren
  8. 58' A. Durak İ. Çakmak
  9. 60' S. Alibaz K. Kurt
  10. 72' Geraldo A. Chahechouhe
  11. 77' Ahmet Yazar
  12. 77' Ahmet Yazar
  13. 79' İ. Konuk J. Bardhi
  14. 82' A. Babacan C. Ekinci
  15. 90'+4 Alperen Babacan
  16. 90'+2 Aykut Çeviker
  17. 90'+2 İ. Has A. Çeviker
  18. 90'+2 A. Babacan 1-0
  19. FT1-0

Đội hình

Ankaragücü Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Dalcı
  1. 16A. Alkan 6.9
  2. 2E. Özgenç 7.3
  3. 90S. Osmanoğlu 7.2
  4. 55Y. Abdioğlu 7.2
  5. 17Y. Güreler 7.7
  6. 92A. Chahechouhe ▼ 72' 7.3
  7. 14İ. Çakmak ▼ 58' 6.7
  8. 19G. Zahid 6.9
  9. 91M. Uçar 6.6
  10. 23A. Güneren ▼ 58' 6.7
  11. 77C. Ekinci ▼ 82' 6.3

Dự bị 10

  1. 6Ş. Çetin ▲ 58' 7.2
  2. 5A. Durak ▲ 58' 7.3
  3. 29Geraldo ▲ 72' 6.9
  4. 20A. Babacan ▲ 82' 7.5
  5. 21M. Karabay
  6. 10H. Acar
  7. 99B. Güngördü
  8. 89A. Kumru
  9. 25U. Yılmaz
  10. 79A. Dama
Beykoz Anadolu Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Kavalcı
  1. 76Z. Mikulić 7.0
  2. 87F. Öztorun 6.3
  3. 48E. Kartal 6.3
  4. 33G. Akkan 7.7
  5. 5R. Rotman 6.6
  6. 11J. Bardhi ▼ 79' 6.3
  7. 52T. Aydoğan ▼ 46' 6.7
  8. 61S. Kınalı 6.3
  9. 14L. Diack 7.7
  10. 7A. Yazar 6.2
  11. 99K. Kurt ▼ 60' 6.5

Dự bị 9

  1. 6A. Çeviker ▲ 46' 6.3
  2. 38S. Alibaz ▲ 60' 6.3
  3. 4İ. Konuk ▲ 79' 6.5
  4. 22İ. Has ▲ 90'
  5. 23P. Angeler
  6. 8M. Sarıkaya
  7. 18İ. Aksu
  8. 90V. Posmac
  9. 25E. Koyuncu

Thống kê

048
231
66%Kiểm soát bóng34%
20Dứt điểm5
5Trúng đích1
11Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn0
8Phạt góc2
11Phạm lỗi18
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
598Chuyền bóng313
512Chuyền chính xác242
86%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ankaragücü
36 56 - 31 +25 70
2
Ümraniyespor
36 64 - 37 +27 70
3
Bandırmaspor
36 56 - 34 +22 62
4
İstanbulspor
36 57 - 40 +17 60
5
Erzurumspor FK
36 55 - 44 +11 58
6
Eyüpspor
36 56 - 44 +12 57
7
Samsunspor
36 54 - 46 +8 51
8
Boluspor
36 42 - 44 -2 50
9
Manisa F.K.
36 45 - 44 +1 49
10
Beykoz Anadolu
36 45 - 44 +1 49
11
Denizlispor
36 46 - 50 -4 49
12
Keçiörengücü
36 45 - 47 -2 48
13
Gençlerbirliği S.K.
36 44 - 54 -10 48
14
Altınordu
36 45 - 62 -17 45
15
Adanaspor
36 40 - 44 -4 45
16
Kocaelispor
36 40 - 49 -9 44
17
Bursaspor
36 43 - 53 -10 44
18
Menemen FK
36 42 - 57 -15 38
19
Balıkesirspor
36 26 - 77 -51 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
62Ghi được57
33Thủng lưới51
1.55Bàn thắng mỗi trận1.43
18Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu