Beykoz Anadolu
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Ankaragücü

Beykoz Anadolu vs Ankaragücü

Tỷ số chung cuộc: Beykoz Anadolu 1-1 Ankaragücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 15 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Beykoz Anadolu thắng 0, hòa 2, Ankaragücü thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 1
Sân vận động
Vefa Stadı, İstanbul
Trọng tài
B. Birincioğlu
Phong độ
WWDLL Beykoz Anadolu
WLDWL Ankaragücü
  1. 18' S. Kınalı · M. Pedersen 1-0
  2. 22' Sinan Osmanoğlu
  3. 45'+2 1-1 O. Kwabena · C. Ekinci
  4. HT1-1
  5. 66' A. Güneren H. Acar
  6. 66' İ. Çakmak A. Durak
  7. 71' Ş. Çetin E. Derdiyok
  8. 72' A. Yazar S. Kınalı
  9. 82' A. Çeviker T. Aydoğan
  10. 82' E. Özgenç Geraldo
  11. 86' M. Cici Ricardo Valente
  12. FT1-1

Đội hình

Beykoz Anadolu Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: U. Tütüneker
  1. 23P. Angeler 6.7
  2. 87F. Öztorun 6.3
  3. 90V. Posmac 6.6
  4. 48E. Kartal 6.9
  5. 4İ. Konuk 7.0
  6. 5R. Rotman 6.6
  7. 11J. Bardhi 7.0
  8. 52T. Aydoğan ▼ 82' 6.5
  9. 61S. Kınalı ▼ 72' 7.3
  10. 9M. Pedersen 7.6
  11. 21Ricardo Valente ▼ 86' 6.6

Dự bị 8

  1. 7A. Yazar ▲ 72' 6.7
  2. 6A. Çeviker ▲ 82' 6.7
  3. 10M. Cici ▲ 86' 6.3
  4. 8M. Sarıkaya
  5. 18İ. Aksu
  6. 76Z. Mikulić
  7. 17S. Asatekin
  8. 19A. Morkaya
Ankaragücü Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: N. Erkmen
  1. 16A. Alkan 6.9
  2. 8Tiago Pinto 6.9
  3. 90S. Osmanoğlu 6.3
  4. 55Y. Abdioğlu 7.2
  5. 5A. Durak ▼ 66' 6.6
  6. 91M. Uçar 6.2
  7. 10H. Acar ▼ 66' 7.3
  8. 9E. Derdiyok ▼ 71' 6.9
  9. 77C. Ekinci 6.6
  10. 29Geraldo ▼ 82' 7.2
  11. 7O. Kwabena 7.3

Dự bị 10

  1. 23A. Güneren ▲ 66' 6.5
  2. 14İ. Çakmak ▲ 66' 6.9
  3. 6Ş. Çetin ▲ 71' 6.6
  4. 2E. Özgenç ▲ 82' 6.3
  5. 79A. Dama
  6. 11M. Akan
  7. 80S. İmdat
  8. 25U. Yılmaz
  9. 20A. Babacan
  10. 99B. Güngördü

Thống kê

004
310
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm6
3Trúng đích3
11Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
4Phạt góc3
0Việt vị3
14Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
496Chuyền bóng425
410Chuyền chính xác333
83%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ankaragücü
36 56 - 31 +25 70
2
Ümraniyespor
36 64 - 37 +27 70
3
Bandırmaspor
36 56 - 34 +22 62
4
İstanbulspor
36 57 - 40 +17 60
5
Erzurumspor FK
36 55 - 44 +11 58
6
Eyüpspor
36 56 - 44 +12 57
7
Samsunspor
36 54 - 46 +8 51
8
Boluspor
36 42 - 44 -2 50
9
Manisa F.K.
36 45 - 44 +1 49
10
Beykoz Anadolu
36 45 - 44 +1 49
11
Denizlispor
36 46 - 50 -4 49
12
Keçiörengücü
36 45 - 47 -2 48
13
Gençlerbirliği S.K.
36 44 - 54 -10 48
14
Altınordu
36 45 - 62 -17 45
15
Adanaspor
36 40 - 44 -4 45
16
Kocaelispor
36 40 - 49 -9 44
17
Bursaspor
36 43 - 53 -10 44
18
Menemen FK
36 42 - 57 -15 38
19
Balıkesirspor
36 26 - 77 -51 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
57Ghi được62
51Thủng lưới33
1.43Bàn thắng mỗi trận1.55
10Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu