Elazığspor vs Adana Demirspor
Tỷ số chung cuộc: Elazığspor 0-2 Adana Demirspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 16 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elazığspor thắng 5, hòa 1, Adana Demirspor thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 26
- Sân vận động
- Sanliurfa GAP Stadyumu, Şanlıurfa
- Trọng tài
- M. Öğretmenoğlu
- Phong độ
- WWDWW Elazığspor
- LLLWL Adana Demirspor
- 8' ▲ E. Gökçe ▼ C. Bekamenga
- 8' 0-1 O. Gladkiy11m
- 30' ▲ E. Uruç ▼ V. Bora
- HT0-1
- 46' ▲ K. Bekmezci ▼ M. Ildız
- 46' ▲ L. Ayçiçek ▼ M. Poté
- 67' ▲ L. Diarra ▼ S. Özbayraktar
- 76' ▲ H. Kage ▼ O. Gladkiy
- 90'+4 0-2 H. Kage · S. Koç
- FT0-2
Đội hình
- 99A. Fener
- 23Y. Erdoğan
- 20G. Akkan
- 4I. Diarra
- 16D. Guidileye
- 28A. Kayalı
- 91M. Ildız ▼ 46'
- 61C. Akgün
- 19M. Eskihellaç
- 29C. Bekamenga ▼ 8'
- 11S. Özbayraktar ▼ 67'
Dự bị 6
- 39E. Gökçe ▲ 8'
- 8K. Bekmezci ▲ 46'
- 26L. Diarra ▲ 67'
- 15M. Ceylan
- 88G. Georgiadis
- 95A. Doğan
- 1Ç. Akbaba
- 26K. Kanak
- 55S. Güler
- 2T. Sanuç
- 28S. Koç
- 12V. Bora ▼ 30'
- 27E. Öztürk
- 6H. Traoré
- 71O. Gladkiy ▼ 76'
- 9M. Poté ▼ 46'
- 7B. Yıldız
Dự bị 7
- 47E. Uruç ▲ 30'
- 42L. Ayçiçek ▲ 46'
- 11H. Kage ▲ 76'
- 10Anderson
- 20İ. Konuk
- 35B. İşçiler
- 45K. Yurt
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 32 | +35 | 72 | |
| 2 | 34 | 50 - 28 | +22 | 70 | |
| 3 | 34 | 57 - 22 | +35 | 67 | |
| 4 | 34 | 49 - 26 | +23 | 62 | |
| 5 | 34 | 60 - 31 | +29 | 59 | |
| 6 | 34 | 50 - 36 | +14 | 58 | |
| 7 | 34 | 50 - 33 | +17 | 57 | |
| 8 | 34 | 44 - 37 | +7 | 53 | |
| 9 | 34 | 41 - 41 | 0 | 49 | |
| 10 | 34 | 52 - 40 | +12 | 47 | |
| 11 | 34 | 45 - 46 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 44 - 66 | -22 | 35 | |
| 15 | 34 | 36 - 45 | -9 | 34 | |
| 16 | 34 | 38 - 55 | -17 | 30 | |
| 17 | 34 | 38 - 64 | -26 | 25 | |
| 18 | 34 | 10 - 112 | -102 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu40
38Ghi được58
68Thủng lưới44
1.09Bàn thắng mỗi trận1.45
4Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai28