Adana Demirspor
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Elazığspor

Adana Demirspor vs Elazığspor

Tỷ số chung cuộc: Adana Demirspor 0-1 Elazığspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 22 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adana Demirspor thắng 4, hòa 1, Elazığspor thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 9
Sân vận động
5 Ocak Fatih Terim Stadyumu, Adana
Trọng tài
B. Birincioğlu
Phong độ
LLLWL Adana Demirspor
WWDWW Elazığspor
  1. 29' Ahmet Aras
  2. 44' 0-1 A. Tatos · M. Bagayoko
  3. HT0-1
  4. 46' A. Okur A. Alkaşi
  5. 66' H. Kage Anderson
  6. 66' B. Karadeniz O. Çınar
  7. 71' Hamidou Traore
  8. 72' E. Çinkılınç A. Aras
  9. 85' B. Yıldız E. Nefiz
  10. 90' Ali Firat Okur
  11. 90'+3 I. Diarra A. Tatos
  12. FT0-1

Đội hình

Adana Demirspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Kutlu
  1. 1Ç. Akbaba
  2. 22O. Taşdelen
  3. 20İ. Konuk
  4. 15M. Mitrović
  5. 17H. Bilgiç
  6. 10Anderson ▼ 66'
  7. 77J. Kosecki
  8. 8E. Nefiz ▼ 85'
  9. 56O. Çınar ▼ 66'
  10. 6H. Traoré
  11. 9M. Poté

Dự bị 7

  1. 11H. Kage ▲ 66'
  2. 23B. Karadeniz ▲ 66'
  3. 7B. Yıldız ▲ 85'
  4. 2T. Sanuç
  5. 27E. Öztürk
  6. 45K. Yurt
  7. 25Y. Kadıoğlu
Elazığspor Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: O. Kaynak
  1. 1S. Şahin
  2. 67O. Şam
  3. 13A. Alkaşi ▼ 46'
  4. 2S. Kurtuluş
  5. 42E. Öztürk
  6. 5O. Alsu
  7. 8K. Bekmezci
  8. 10A. Tatos ▼ 90'
  9. 80K. Taşoğlu
  10. 9A. Aras ▼ 72'
  11. 18M. Bagayoko

Dự bị 6

  1. 22A. Okur ▲ 46'
  2. 48E. Çinkılınç ▲ 72'
  3. 4I. Diarra ▲ 90'
  4. 12A. Karataş
  5. 17E. Kaplan
  6. 96E. Çinar

Thống kê

0119
220
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm6
7Trúng đích5
8Chệch đích1
19Phạt góc2
3Việt vị0
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua7

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Denizlispor
34 67 - 32 +35 72
2
Gençlerbirliği S.K.
34 50 - 28 +22 70
3
Hatayspor
34 57 - 22 +35 67
4
Osmanlıspor
34 49 - 26 +23 62
5
Gaziantep F.K.
34 60 - 31 +29 59
6
Adana Demirspor
34 50 - 36 +14 58
7
Altınordu
34 50 - 33 +17 57
8
Ümraniyespor
34 44 - 37 +7 53
9
Boluspor
34 41 - 41 0 49
10
Altay
34 52 - 40 +12 47
11
İstanbulspor
34 45 - 46 -1 43
12
Adanaspor
34 41 - 49 -8 37
13
Giresunspor
34 32 - 41 -9 36
14
Eskişehirspor
34 44 - 66 -22 35
15
Balıkesirspor
34 36 - 45 -9 34
16
Afjet Afyonspor
34 38 - 55 -17 30
17
Elazığspor
34 38 - 64 -26 25
18
Kardemir Karabukspor
34 10 - 112 -102 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu35
58Ghi được38
44Thủng lưới68
1.45Bàn thắng mỗi trận1.09
14Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu