Adana Demirspor
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Elazığspor

Adana Demirspor vs Elazığspor

Tỷ số chung cuộc: Adana Demirspor 2-2 Elazığspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 3 tháng 12, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adana Demirspor thắng 4, hòa 1, Elazığspor thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 14
Sân vận động
5 Ocak Fatih Terim Stadyumu, Adana
Trọng tài
B. Birincioğlu
Phong độ
LLLWL Adana Demirspor
WWDWW Elazığspor
  1. 22' B. İşçiler T. Çiçek
  2. 24' 0-1 A. Tatos · E. Öztürk
  3. 27' Soner Sahin
  4. 31' Ahmet Aras
  5. 32' 0-2 A. Aras · K. Bekmezci
  6. HT0-2
  7. 46' A. Çiçek T. Mendy
  8. 58' R. Tambe · B. İşçiler 1-2
  9. 59' Sezer Özmen
  10. 60' Erman Bulucu
  11. 68' Savaş Yılmaz
  12. 70' A. Öztürk A. Tatos
  13. 79' Y. Loemba L. Atakora
  14. 80' Atabey Çiçek
  15. 80' Ahmet Aras
  16. 80' Ahmet Aras
  17. 84' Emre Öztürk
  18. 85' Tom
  19. 86' A. Çiçek · R. Tambe 2-2
  20. 90' Issoumaila Lingane
  21. 90' B. Yıldız Tom
  22. 90' M. Kayalı E. Bjarnason
  23. FT2-2

Đội hình

Adana Demirspor
  1. 26İ. Şahmalı
  2. 5Y. Erdoğan
  3. 92S. Özmen
  4. 48E. Kartal
  5. 3T. Çiçek ▼ 22'
  6. 61S. Yılmaz
  7. 7L. Atakora ▼ 79'
  8. 10I. Lingane
  9. 20A. Parmak
  10. 77T. Mendy ▼ 46'
  11. 18R. Tambe

Dự bị 8

  1. 35B. İşçiler ▲ 22'
  2. 99A. Çiçek ▲ 46'
  3. 21Y. Loemba ▲ 79'
  4. 8U. Sönmez
  5. 11M. Yılmaz
  6. 45K. Yurt
  7. 94C. Aktav
  8. 88E. Develi
Elazığspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Kalpar
  1. 1S. Şahin
  2. 59S. Coşkun
  3. 16S. Kurtuluş
  4. 11O. Güney
  5. 19E. Bulucu
  6. 42E. Öztürk
  7. 8K. Bekmezci
  8. 6E. Bjarnason ▼ 90'
  9. 88Tom ▼ 90'
  10. 20A. Tatos ▼ 70'
  11. 39A. Aras

Dự bị 10

  1. 5A. Öztürk ▲ 70'
  2. 7B. Yıldız ▲ 90'
  3. 23M. Kayalı ▲ 90'
  4. 10J. Sarpong
  5. 13A. Alkaşi
  6. 18E. Kaplan
  7. 22A. Okur
  8. 48M. Öztürk
  9. 97K. Taşoğlu
  10. 99A. Fener

Thống kê

045
061
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm3
6Trúng đích2
7Chệch đích1
5Phạt góc0
1Việt vị1
20Phạm lỗi12
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4

So sánh

38Trận đấu36
52Ghi được57
61Thủng lưới47
1.37Bàn thắng mỗi trận1.58
6Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu