US Ben Guerdane
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
ES Tunis

US Ben Guerdane vs ES Tunis

Tỷ số chung cuộc: US Ben Guerdane 0-1 ES Tunis tại Ligue 1, 14 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: US Ben Guerdane thắng 0, hòa 2, ES Tunis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 30
Phong độ
WLDLW US Ben Guerdane
LWWLW ES Tunis
  1. 22' W. Abdi J. Abcha
  2. 22' H. Dhaou M. Ben Hamida
  3. 26' J. Bida M. Samb
  4. 38' 0-1 H. Rafia
  5. HT0-1
  6. 46' I. Touis A. Amri
  7. 65' A. Bouatay M. H. Yeken
  8. 65' A. M'Ghezzi Bakhouche A. Ben Mcharek
  9. 69' A. Jabri F. Danho
  10. 78' M. Debchi M. Ben Ali
  11. 78' A. Derbali H. Rafia
  12. 85' C. Jebali
  13. FT0-1

Đội hình

US Ben Guerdane HLV: Nidhal Khiari
  1. 12R. Gazzeh
  2. 33G. Abderrazzak
  3. 15M. Samb▼ 26'
  4. 14M. H. Yeken▼ 65'
  5. 25S. Harrabi
  6. 13A. Amri▼ 46'
  7. 10A. Ben Mcharek▼ 65'
  8. 30D. Oboh
  9. 20J. Abcha▼ 22'
  10. 11B. Hakimi
  11. 9N. Chachia

Dự bị 8

  1. 31L. Hammami
  2. 3S. Bouaicha
  3. 21K. Fdhil
  4. 17W. Abdi▲ 22'
  5. 6J. Bida▲ 26'
  6. 26I. Touis▲ 46'
  7. 18A. Bouatay▲ 65'
  8. 7A. M'Ghezzi Bakhouche▲ 65'
ES Tunis HLV: Patrice Beaumelle
  1. 1A. Memmiche
  2. 20M. Ben Hamida▼ 22'
  3. 2M. Ben Ali▼ 78'
  4. 5Y. Meriah
  5. 21A. Konate
  6. 6H. Jelassi
  7. 24H. Rafia▼ 78'
  8. 8H. Tka
  9. 7K. Boualia
  10. 22F. Danho▼ 69'
  11. 34J. Diarra

Dự bị 9

  1. 12N. Laifi
  2. 31C. Jebali
  3. 18M. Haj Ali
  4. 10Yan Sasse
  5. 23I. Keita
  6. 17H. Dhaou▲ 22'
  7. 19A. Jabri▲ 69'
  8. 26M. Debchi▲ 78'
  9. A. Derbali▲ 78'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu45
18Ghi được67
22Thủng lưới20
0.6Bàn thắng mỗi trận1.49
15Giữ sạch lưới29
4Trên 2.5 bàn15
10Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu