ES Tunis
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
US Ben Guerdane

ES Tunis vs US Ben Guerdane

Tỷ số chung cuộc: ES Tunis 1-1 US Ben Guerdane tại Ligue 1, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: ES Tunis thắng 4, hòa 2, US Ben Guerdane thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 24
Sân vận động
Stade olympique Hammadi-Agrebi, Radès
Phong độ
LWWLW ES Tunis
WLDLW US Ben Guerdane
  1. 14' 0-1 I. Belwafi
  2. 22' A. Chaabane
  3. 34' Y. Belaili
  4. 34' A. Taous
  5. 40' P. Banga
  6. HT0-1
  7. 46' E. Bouzaiene M. Ben Ali
  8. 46' E. Mokwana O. Ogbelu
  9. 46' K. Guenichi Yan Sasse
  10. 46' A. Diakite C. Jebali
  11. 69' K. Guenichi
  12. 74' W. Abdi J. Abcha
  13. 80' A. Ben Ahmed A. Yaakoubi
  14. 86' M. Ben Hamida
  15. 87' A. Taous
  16. 87' A. Taous
  17. 89' M. Hamrouni K. Smiri
  18. 89' Y. Belaïli11m 1-1
  19. 90'+9 Z. Machmoum
  20. 90'+5 M. Hamed I. Belwafi
  21. FT1-1

Đội hình

ES Tunis HLV: L. Reghecampf
  1. A. Memmiche
  2. H. Jelassi
  3. A. Ben Hamida
  4. K. Smiri▼ 89'
  5. Y. Belaïli
  6. M. Ben Ali▼ 46'
  7. C. Jebali▼ 46'
  8. H. Tka
  9. O. Ogbelu▼ 46'
  10. Yan Sasse▼ 46'
  11. A. Konaté

Dự bị 5

  1. E. Bouzaiene▲ 46'
  2. E. Mokwana▲ 46'
  3. K. Guenichi▲ 46'
  4. A. Diakite▲ 46'
  5. M. Hamrouni▲ 89'
US Ben Guerdane HLV: F. Galbi
  1. N. Farhati
  2. A. Yaakoubi▼ 80'
  3. A. Loussoukou
  4. Z. Machmoum
  5. H. Souissi
  6. P. Banga
  7. A. Chaabane
  8. J. Abcha▼ 74'
  9. J. Bida
  10. A. Taous
  11. I. Belwafi▼ 90'

Dự bị 3

  1. W. Abdi▲ 74'
  2. A. Ben Ahmed▲ 80'
  3. M. Hamed▲ 90'

Thống kê

03
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
AS Soliman
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu34
98Ghi được33
28Thủng lưới38
2.18Bàn thắng mỗi trận0.97
25Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn14
52Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu