CA Bizertin
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
ES Zarzis

CA Bizertin vs ES Zarzis

Tỷ số chung cuộc: CA Bizertin 0-2 ES Zarzis tại Ligue 1, 13 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Bizertin thắng 2, hòa 3, ES Zarzis thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 30
Phong độ
LLWWD CA Bizertin
WWWLW ES Zarzis
  1. 17' 0-1 Y. Abubakar
  2. 33' Yellow Card
  3. HT0-1
  4. 46' O. Faty A. Amri
  5. 46' D. Onyemuchara R. Mguig
  6. 53' Yellow Card
  7. 59' W. Chihi A. Chaabane
  8. 59' W. Timi M. Diop
  9. 62' Yellow Card
  10. 63' F. Onyemaechi Adegbile I. Cissoko
  11. 72' R. Sghaier M. Ghrab
  12. 78' M. Cissokho Y. Abubakar
  13. 81' Z. Berrima R. Mechergui
  14. 89' 0-2 K. Kassab11m
  15. 90'+3 M. Sghaier L. Rjili
  16. FT0-2

Đội hình

CA Bizertin HLV: Chokri Bejaoui
  1. 16M. Hanzouli
  2. 2R. Mechergui ▼ 81'
  3. 30A. Mouelhi
  4. 27Y. Dakhlaoui
  5. 24M. Allela
  6. 9A. Amri ▼ 46'
  7. 10A. Chaabane ▼ 59'
  8. 8I. Cissoko ▼ 63'
  9. 35I. Kane
  10. 18M. Diop ▼ 59'
  11. 17I. Midani

Dự bị 9

  1. 29Z. Berrima ▲ 81'
  2. 12W. Chihi ▲ 59'
  3. 5F. Akeremi
  4. 11W. Timi ▲ 59'
  5. 26F. Onyemaechi Adegbile ▲ 63'
  6. 22Y. Maktouf
  7. 19H. Hammami
  8. 33O. Faty ▲ 46'
  9. 15M. Glo
ES Zarzis HLV: Anis Boujelbene
  1. 32H. Ghanmi
  2. 28L. Rjili ▼ 90'
  3. 55M. Ghrab ▼ 72'
  4. 12Y. Abubakar ▼ 78'
  5. 64A. Toure
  6. 27A. Tajourii
  7. 13K. Kassab
  8. 5M. Chouchane
  9. 24M. Zidi
  10. 99A. M. Yassine
  11. 9R. Mguig ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 1H. Taleb
  2. 23M. Sghaier ▲ 90'
  3. 18Y. Dhiflaoui
  4. 20J. Ifi
  5. 19D. Onyemuchara ▲ 46'
  6. 2M. Cissokho ▲ 78'
  7. 52J. Kilani
  8. A. Zayed
  9. 21R. Sghaier ▲ 72'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu29
18Ghi được30
27Thủng lưới26
0.62Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới12
6Trên 2.5 bàn11
9Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu