ES Zarzis
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CA Bizertin

ES Zarzis vs CA Bizertin

Tỷ số chung cuộc: ES Zarzis 1-0 CA Bizertin tại Ligue 1, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Zarzis thắng 5, hòa 3, CA Bizertin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 7
Sân vận động
Complexe Sportif Abdessalem Kazouz, Zarzis
Phong độ
WWWLW ES Zarzis
LLWWD CA Bizertin
  1. 40' Z. Aloui A. Seydi
  2. 45' S. Charfi
  3. HT0-0
  4. 53' Y. Dhaflaoui
  5. 53' A. Jabri N. Douihech
  6. 54' I. Midani O. Ali
  7. 68' M. Rahmani Y. Snana
  8. 68' M. Belghith K. Khalfa
  9. 73' A. Guesmi
  10. 73' A. Jabri
  11. 74' A. Amri
  12. 78' M. Laariadh L. Rjili
  13. 85' Y. Dhalfaoui 1-0
  14. 86' D. Beranger Gautier
  15. 88' A. Amri
  16. 89' A. Othmani Ahmed Amri
  17. 89' K. Balbouz A. Kanté
  18. FT1-0

Đội hình

ES Zarzis HLV: A. Boujelbene
  1. S. Charfi
  2. L. Rjili ▼ 78'
  3. F. Mendy
  4. Y. Rached
  5. G. Mahersi
  6. K. Khalfa ▼ 68'
  7. N. Douihech ▼ 53'
  8. K. Guenichi
  9. O. Ambrose
  10. Y. Snana ▼ 68'
  11. Y. Dhalfaoui

Dự bị 4

  1. A. Jabri ▲ 53'
  2. M. Belghith ▲ 68'
  3. M. Rahmani ▲ 68'
  4. M. Laariadh ▲ 78'
CA Bizertin HLV: S. Gafsi
  1. A. Krir
  2. M. Doukali
  3. A. Gasmi
  4. F. Akermi
  5. M. Allela
  6. A. Bouallegui
  7. Aymen Amri ▼ 89'
  8. O. Ali ▼ 54'
  9. A. Seydi ▼ 40'
  10. A. Kanté ▼ 89'
  11. Ahmed Amri ▼ 89'

Dự bị 4

  1. Z. Aloui ▲ 40'
  2. I. Midani ▲ 54'
  3. K. Balbouz ▲ 89'
  4. A. Othmani ▲ 89'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
Slimane
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
42Ghi được29
33Thủng lưới28
1.27Bàn thắng mỗi trận0.94
15Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn8
22Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu