ES Zarzis
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
CA Bizertin

ES Zarzis vs CA Bizertin

Tỷ số chung cuộc: ES Zarzis 3-0 CA Bizertin tại Ligue 1, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Zarzis thắng 5, hòa 3, CA Bizertin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 15
Phong độ
WWLWL ES Zarzis
LLWWD CA Bizertin
  1. 34' M. Rahmani 1-0
  2. 45'+4 I. Cissoko
  3. HT1-0
  4. 51' O. Coumbassa
  5. 59' W. Timi I. Midani
  6. 59' I. Kane O. Ayinde
  7. 62' A. Tajourii O. Stanley
  8. 74' A. Ben Dhiaf O. Coumbassa
  9. 74' J. Belkilani G. Mahersi
  10. 74' A. Chaabane Y. Fellahi
  11. 74' M. Diop R. Rehimi
  12. 75' J. Belkilani · M. Rahmani 2-0
  13. 83' M. Allela
  14. 84' M. Diop
  15. 86' A. Ben Dhiaf11m 3-0
  16. 87' M. Jertila M. Rahmani
  17. 87' Z. Labidi K. Khalfa
  18. 90'+3 W. Timi
  19. FT3-0

Đội hình

ES Zarzis HLV: Anis Boujelbene
  1. 22S. Charfi
  2. 20P. Diallo
  3. 28L. Rjili
  4. 23M. Sghaier
  5. 33G. Mahersi ▼ 74'
  6. 24B. Mokhtar
  7. 6K. Khalfa ▼ 87'
  8. 10O. Coumbassa ▼ 74'
  9. 5M. Chouchane
  10. 29M. Rahmani ▼ 87'
  11. 17O. Stanley ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 32H. Ghanmi
  2. 11M. Jertila ▲ 87'
  3. 27A. Tajourii ▲ 62'
  4. 12J. Ifi
  5. 13K. Kassab
  6. 15Z. Labidi ▲ 87'
  7. 7A. Ben Dhiaf ▲ 74'
  8. 25E. Bede
  9. 31J. Belkilani ▲ 74'
CA Bizertin HLV: Chokri Bejaoui
  1. 22Y. Maktouf
  2. 24M. Allela
  3. 30A. Mouelhi
  4. 20M. Doukali
  5. 4R. Rehimi ▼ 74'
  6. 23Y. Kchouk
  7. 17I. Midani ▼ 59'
  8. 8I. Cissoko
  9. 19Y. Fellahi ▼ 74'
  10. 29Z. Berrima
  11. 28O. Ayinde ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 1R. Smiei
  2. 3Y. Azib
  3. 15M. Mehri
  4. 10F. Ben Othman
  5. 35I. Kane ▲ 59'
  6. 13A. Chaabane ▲ 74'
  7. 11W. Timi ▲ 59'
  8. 25M. Khelifi
  9. 18M. Diop ▲ 74'

Thống kê

01
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu29
30Ghi được18
26Thủng lưới27
1.03Bàn thắng mỗi trận0.62
12Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn6
14Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu