Olympique Béja
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Jeunesse Sportive Omrane

Olympique Béja vs Jeunesse Sportive Omrane

Tỷ số chung cuộc: Olympique Béja 2-1 Jeunesse Sportive Omrane tại Ligue 1, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympique Béja thắng 3, hòa 1, Jeunesse Sportive Omrane thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 29
Phong độ
DLLDD Olympique Béja
DLWDW Jeunesse Sportive Omrane
  1. 45' C. Camara 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' Yellow Card
  4. 69' 1-1 B. Mgannem
  5. 70' M. B. Grami O. Zouaghi
  6. 72' Yellow Card
  7. 74' Yellow Card
  8. 75' I. Chelghoumi11m 2-1
  9. FT2-1

Đội hình

Olympique Béja HLV: Wajdi Bouazzi
  1. 1A. Krir
  2. 25C. Camara
  3. 4I. Chelghoumi
  4. 3M. Ben Rajeh
  5. F. Mahdawi
  6. 12A. Sidibe
  7. 27H. Mbarek
  8. 21F. Fadhli
  9. 11H. Gafsi
  10. 19M. H. Hadouchi
  11. 18M. Omri

Dự bị 8

  1. 16C. Smaoui
  2. 8I. Haboubi
  3. 17B. Hasni
  4. 5E. Dhaoui
  5. 28M. Marzouki
  6. 94K. Ouada
  7. 13H. Houiji
  8. 9N. Keita
Jeunesse Sportive Omrane HLV: Mohamed Maalej
  1. 1M. Essid
  2. 27B. Mgannem
  3. 30H. Kouki
  4. 2M. Souissi
  5. 26O. Zouaghi ▼ 70'
  6. 20S. Hammami
  7. 35A. Jouini
  8. 24H. Khemissi
  9. 11S. Abdelli
  10. 17C. Zoughlami
  11. 18O. Belhaj

Dự bị 9

  1. 9B. Touati
  2. 22O. Hanzouli
  3. 6K. Othmani
  4. 4S. Marouani
  5. 14F. Mahdouani
  6. 12E. Bede
  7. 3S. Ben Messaoud
  8. 15Y. Dakhlaoui
  9. 21M. B. Grami ▲ 70'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu30
16Ghi được24
39Thủng lưới33
0.55Bàn thắng mỗi trận0.8
8Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn13
7Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu