Olympique Béja
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Jeunesse Sportive Omrane

Olympique Béja vs Jeunesse Sportive Omrane

Tỷ số chung cuộc: Olympique Béja 2-1 Jeunesse Sportive Omrane tại Ligue 1, 3 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympique Béja thắng 3, hòa 1, Jeunesse Sportive Omrane thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 4
Phong độ
DLLDD Olympique Béja
DLWDW Jeunesse Sportive Omrane
  1. 41' 0-1 C. Zoughlami
  2. HT0-1
  3. 46' B. Cherni H. Houiji
  4. 58' M. Ben Sghaier C. Ouni
  5. 66' A. Ishimwe O. Mekni
  6. 66' M. Abid H. Arfaoui
  7. 73' M. Ragoubi B. Mkadem
  8. 75' A. Kenani 1-1
  9. 81' A. Machraoui Y. Salhi
  10. 81' M. Ellili M. Omri
  11. 81' K. Othmani I. Ben Rejeb
  12. 90'+2 B. Cherni
  13. 90'+2 B. Cherni 2-1
  14. FT2-1

Đội hình

Olympique Béja HLV: N. Beyaoui
  1. M. Ben Chérifia
  2. C. Ouni ▼ 58'
  3. S. Sghaier
  4. E. Mejri
  5. H. Arfaoui ▼ 66'
  6. A. Sissoko
  7. F. Fadhli
  8. H. Houiji ▼ 46'
  9. A. Kenani
  10. B. Mkadem ▼ 73'
  11. O. Mekni ▼ 66'

Dự bị 5

  1. B. Cherni ▲ 46'
  2. M. Ben Sghaier ▲ 58'
  3. A. Ishimwe ▲ 66'
  4. M. Abid ▲ 66'
  5. M. Ragoubi ▲ 73'
Jeunesse Sportive Omrane HLV: L. Kadri
  1. M. Essid
  2. H. Rebaii
  3. G. Ben Hassine
  4. O. Zoughi
  5. M. Souissi
  6. Y. Mizouni
  7. I. Ben Rejeb ▼ 81'
  8. G. Ben Amida
  9. C. Zoughlami
  10. Y. Salhi ▼ 81'
  11. M. Omri ▼ 81'

Dự bị 3

  1. A. Machraoui ▲ 81'
  2. M. Ellili ▲ 81'
  3. K. Othmani ▲ 81'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
AS Soliman
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
19Ghi được26
38Thủng lưới48
0.61Bàn thắng mỗi trận0.84
10Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn14
13Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu