JS Kairouanaise
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Monastirienne

JS Kairouanaise vs US Monastirienne

Tỷ số chung cuộc: JS Kairouanaise 1-0 US Monastirienne tại Ligue 1, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JS Kairouanaise thắng 2, hòa 2, US Monastirienne thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 29
Phong độ
LLWWD JS Kairouanaise
LWDWD US Monastirienne
  1. 6' Yellow Card
  2. 13' Yellow Card
  3. 35' Yellow Card
  4. HT0-0
  5. 46' M. Zairi F. Sallami
  6. 46' M. Hamrouni M. Lakhal
  7. 60' Y. Hajji Y. Mtiri
  8. 64' S. Lakhder H. Baklouti
  9. 65' N. F. Zeguei R. Chikhaoui
  10. 65' C. El Djebali L. Gilmore
  11. 74' A. Yaakoubi Y. Amri
  12. 80' G. Mounguide M. Camara
  13. 82' Yellow Card
  14. 84' Yellow Card
  15. 85' Yellow Card
  16. 87' N. Douihech Y. Herch
  17. 88' Y. Dridi S. Barhoumi
  18. 90' B. Cisse11m 1-0
  19. 90'+9 N. F. Zeguei
  20. FT1-0

Đội hình

JS Kairouanaise HLV: Ghazi Ghrairi
  1. 16S. Rebai
  2. 5B. Cisse
  3. 14H. Baklouti ▼ 64'
  4. 2M. Lakhal ▼ 46'
  5. 99Y. Azib
  6. 8F. Sallami ▼ 46'
  7. 18M. Camara ▼ 80'
  8. 27S. Naffati
  9. 33Y. Mtiri ▼ 60'
  10. 9A. Kanou
  11. 26I. Ogba

Dự bị 9

  1. 29M. Hamrouni ▲ 46'
  2. 22M. Bejaoui
  3. 21M. Kalai
  4. 6I. Liouan
  5. 10M. Zairi ▲ 46'
  6. 17S. Lakhder ▲ 64'
  7. 7G. Mounguide ▲ 80'
  8. 24Y. Hajji ▲ 60'
  9. 31I. Ben Hassine
US Monastirienne HLV: Montasser Louhichi
  1. 22A. Hallaoui
  2. 35M. Miladi
  3. 21R. Bouchniba
  4. 2R. Chikhaoui ▼ 65'
  5. 13R. Azzouz
  6. 3Y. Herch ▼ 87'
  7. 4L. Gilmore ▼ 65'
  8. 6O. Diane
  9. 20S. Barhoumi ▼ 88'
  10. 8Y. Amri ▼ 74'
  11. 28F. Ben Youssef

Dự bị 9

  1. 24A. Slimane
  2. 27N. Douihech ▲ 87'
  3. 7Y. Dridi ▲ 88'
  4. 18I. Souissi
  5. 5N. F. Zeguei ▲ 65'
  6. 23C. El Djebali ▲ 65'
  7. 11A. Yaakoubi ▲ 74'
  8. 14S. Bouali
  9. 19A. Benga

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu36
20Ghi được37
41Thủng lưới26
0.67Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới17
11Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu