US Monastirienne
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
JS Kairouanaise

US Monastirienne vs JS Kairouanaise

Tỷ số chung cuộc: US Monastirienne 2-0 JS Kairouanaise tại Ligue 1, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Monastirienne thắng 6, hòa 2, JS Kairouanaise thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 14
Sân vận động
Stade Mustapha Ben Jannet, Monastir
Phong độ
LWDWD US Monastirienne
LLWWD JS Kairouanaise
  1. 8' M. Ganouni 1-0
  2. 43' A. Hallaoui
  3. 45' F. Ben Youssef 2-0
  4. HT2-0
  5. 52' S. Naffati
  6. 52' A. Zairi
  7. 53' C. El Djebali Y. Amri
  8. 56' R. Azzouz Y. Herch
  9. 56' M. Elhmidi A. Yaakoubi
  10. 58' Y. Ben Ammar Z. Kada
  11. 66' B. Touray S. Naffati
  12. 76' B. Onyedikachi I. Liouan
  13. 80' O. Diane
  14. 82' A. Harzi F. Ben Youssef
  15. 82' I. Souissi M. Ganouni
  16. 86' R. Chikhaoui
  17. FT2-0

Đội hình

US Monastirienne HLV: Montasser Louhichi
  1. 22A. Hallaoui
  2. 11A. Yaakoubi ▼ 56'
  3. 2M. Ghorbel
  4. 35M. Miladi
  5. 25R. Chikhaoui
  6. 3Y. Herch ▼ 56'
  7. 19M. Ganouni ▼ 82'
  8. 15M. Haj Ali
  9. 6O. Diane
  10. 8Y. Amri ▼ 53'
  11. 28F. Ben Youssef ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 10A. Harzi ▲ 82'
  2. 24A. Slimane
  3. 27N. Douihech
  4. D. Maatougui
  5. 13R. Azzouz ▲ 56'
  6. I. Souissi ▲ 82'
  7. 23C. El Djebali ▲ 53'
  8. 33M. Elhmidi ▲ 56'
  9. A. Sidibe
JS Kairouanaise HLV: Ghazi Ghrairi
  1. 1A. Krir
  2. 2M. Lakhal
  3. 3M. Ben Rajeh
  4. 5M. Kalai
  5. 6I. Liouan ▼ 76'
  6. 7H. Helal
  7. 17S. Lakhder
  8. 27S. Naffati ▼ 66'
  9. 28F. Kayramani
  10. 10A. Zairi
  11. 11Z. Kada ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 13Y. Meddeb
  2. 22M. Bejaoui
  3. 26Y. Ben Ammar ▲ 58'
  4. 31B. Touray ▲ 66'
  5. 14H. Baklouti
  6. 18B. Jarrar
  7. 32O. Hammami
  8. 25H. Aboubacar
  9. 24B. Onyedikachi ▲ 76'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu30
37Ghi được20
26Thủng lưới41
1.03Bàn thắng mỗi trận0.67
17Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu