Olympique Béja
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
CA Bizertin

Olympique Béja vs CA Bizertin

Tỷ số chung cuộc: Olympique Béja 1-0 CA Bizertin tại Ligue 1, 30 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Olympique Béja thắng 1, hòa 3, CA Bizertin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 27
Phong độ
WDLLD Olympique Béja
LLWWD CA Bizertin
  1. 12' Yellow Card
  2. 13' I. Chelghoumi11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' B. Cherni M. H. Hadouchi
  5. 46' B. Hasni M. Omri
  6. 58' A. Chaabane I. Cissoko
  7. 58' Z. Berrima O. Ayinde
  8. 70' N. Keita H. Gafsi
  9. 73' I. Kane I. Midani
  10. 86' A. Mouelhi M. Nourani
  11. FT1-0

Đội hình

Olympique Béja HLV: Wajdi Bouazzi
  1. 1A. Krir
  2. 4I. Chelghoumi
  3. 25C. Camara
  4. 3M. Ben Rajeh
  5. F. Mahdawi
  6. 12A. Sidibe
  7. 27H. Mbarek
  8. 21F. Fadhli
  9. 11H. Gafsi ▼ 70'
  10. 19M. H. Hadouchi ▼ 46'
  11. 18M. Omri ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 16C. Smaoui
  2. 6M. Dhouibi
  3. 30A. Gharbi
  4. 28M. Marzouki
  5. 7B. Cherni ▲ 46'
  6. 17B. Hasni ▲ 46'
  7. 13H. Houiji
  8. 9N. Keita ▲ 70'
  9. 5E. Dhaoui
CA Bizertin HLV: Chokri Bejaoui
  1. 22Y. Maktouf
  2. 26H. Amamou
  3. 24M. Allela
  4. 17I. Midani ▼ 73'
  5. 4R. Rehimi
  6. 7A. Amri
  7. 21B. Fonseca
  8. 8I. Cissoko ▼ 58'
  9. 27M. Nourani ▼ 86'
  10. 19Y. Fellahi
  11. 28O. Ayinde ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 16M. Hanzouli
  2. 2F. Bougatfa
  3. 30A. Mouelhi ▲ 86'
  4. 31A. Guesmi
  5. 14A. Dridi
  6. 35I. Kane ▲ 73'
  7. 10A. Chaabane ▲ 58'
  8. 15M. Glo
  9. 29Z. Berrima ▲ 58'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu29
16Ghi được18
39Thủng lưới27
0.55Bàn thắng mỗi trận0.62
8Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu