CA Bizertin
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Olympique Béja

CA Bizertin vs Olympique Béja

Tỷ số chung cuộc: CA Bizertin 3-0 Olympique Béja tại Ligue 1, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Bizertin thắng 5, hòa 4, Olympique Béja thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 12
Phong độ
LLWWD CA Bizertin
DLLDD Olympique Béja
  1. 15' M. Allela 1-0
  2. 20' R. Rehimi 2-0
  3. HT2-0
  4. 56' H. Houiji I. Haboubi
  5. 56' M. Hedhli M. A. Trabelsi
  6. 67' M. Doukali I. Midani
  7. 67' A. Dridi R. Rehimi
  8. 67' W. Timi A. Amri
  9. 67' Yellow Card
  10. 68' F. Labidi B. Hasni
  11. 80' Z. Berrima M. Mbaye
  12. 80' M. Diop Y. Fellahi
  13. 82' A. Ouji O. Mekni
  14. 82' S. Jabri M. H. Hadouchi
  15. 88' M. Diop 3-0
  16. FT3-0

Đội hình

CA Bizertin HLV: Chokri Bejaoui
  1. 22Y. Maktouf
  2. 2F. Bougatfa
  3. 4R. Rehimi ▼ 67'
  4. 24M. Allela
  5. 31M. Gasmi
  6. 8I. Cissoko
  7. 17I. Midani ▼ 67'
  8. 21B. Fonseca
  9. 9A. Amri ▼ 67'
  10. 19Y. Fellahi ▼ 80'
  11. 33M. Mbaye ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 16M. Hanzouli
  2. 20M. Doukali ▲ 67'
  3. 30A. Mouelhi
  4. 10F. Ben Othman
  5. 14A. Dridi ▲ 67'
  6. 15M. Mehri
  7. 11W. Timi ▲ 67'
  8. 18M. Diop ▲ 80'
  9. 29Z. Berrima ▲ 80'
Olympique Béja HLV: Wajdi Bouazzi
  1. 16C. Smaoui
  2. 2N. Hosni
  3. 4I. Chelghoumi
  4. 25C. Camara
  5. 28M. Marzouki
  6. 8I. Haboubi ▼ 56'
  7. 20A. Ishimwe
  8. 24M. A. Trabelsi ▼ 56'
  9. 9O. Mekni ▼ 82'
  10. 10M. H. Hadouchi ▼ 82'
  11. 17B. Hasni ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 22A. Fatnassi
  2. 12R. Hammami
  3. 18A. Ouji ▲ 82'
  4. 13H. Houiji ▲ 56'
  5. 14S. Jabri ▲ 82'
  6. 19H. Soumer
  7. 23M. Hedhli ▲ 56'
  8. 26A. Nasri
  9. 11F. Labidi ▲ 68'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu29
18Ghi được16
27Thủng lưới39
0.62Bàn thắng mỗi trận0.55
12Giữ sạch lưới8
6Trên 2.5 bàn9
9Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu