JS Kairouanaise
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
US Ben Guerdane

JS Kairouanaise vs US Ben Guerdane

Tỷ số chung cuộc: JS Kairouanaise 0-1 US Ben Guerdane tại Ligue 1, 30 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JS Kairouanaise thắng 4, hòa 0, US Ben Guerdane thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 27
Phong độ
LLWWD JS Kairouanaise
WLDLW US Ben Guerdane
  1. 38' 0-1 M. Samb
  2. HT0-1
  3. 46' S. Lakhder M. Neffati
  4. 59' W. Salhi G. Abderrazzak
  5. 59' A. Bouatay A. Ben Mcharek
  6. 67' I. Ogba G. Mounguide
  7. 73' M. Touray I. Mhirsi
  8. 83' F. Sallami M. Hamrouni
  9. 83' I. Liouan A. Zairi
  10. 83' Z. Kada B. Hakimi
  11. FT0-1

Đội hình

JS Kairouanaise HLV: Ghazi Ghrairi
  1. 16S. Rebai
  2. 31I. Ben Hassine
  3. 2M. Lakhal
  4. 5B. Cisse
  5. 18M. Camara
  6. 27M. Neffati ▼ 46'
  7. 7G. Mounguide ▼ 67'
  8. 99A. Zairi ▼ 83'
  9. 29M. Hamrouni ▼ 83'
  10. 9A. Kanou
  11. 15S. Sabeur

Dự bị 9

  1. 22M. Bejaoui
  2. 24Y. Hajji
  3. 17S. Lakhder ▲ 46'
  4. 8F. Sallami ▲ 83'
  5. 33Y. Mtiri
  6. 6I. Liouan ▲ 83'
  7. 14H. Baklouti
  8. 26I. Ogba ▲ 67'
  9. 21M. Kalai
US Ben Guerdane HLV: Nidhal Khiari
  1. 16R. Gazzeh
  2. 25S. Harrabi
  3. 15M. Samb
  4. 14M. H. Yeken
  5. 33G. Abderrazzak ▼ 59'
  6. 6J. Bida
  7. 30D. Oboh
  8. 10A. Ben Mcharek ▼ 59'
  9. 11B. Hakimi ▼ 83'
  10. 7A. M'Ghezzi Bakhouche
  11. 23I. Mhirsi ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 31L. Hammami
  2. 3S. Bouaicha
  3. 19W. Abdi
  4. 20J. Abcha
  5. 27W. Salhi ▲ 59'
  6. 9N. Chachia
  7. 17A. Bouatay ▲ 59'
  8. 18M. Touray ▲ 73'
  9. 29Z. Kada ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
Slimane
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
20Ghi được18
41Thủng lưới22
0.67Bàn thắng mỗi trận0.6
8Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn4
11Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu