US Ben Guerdane
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
JS Kairouanaise

US Ben Guerdane vs JS Kairouanaise

Tỷ số chung cuộc: US Ben Guerdane 2-0 JS Kairouanaise tại Ligue 1, 23 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Ben Guerdane thắng 6, hòa 0, JS Kairouanaise thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 9
Sân vận động
Stade de Ben Guerdane, Ben Gardane
Trọng tài
B. Ben Saleh
Phong độ
WLDLW US Ben Guerdane
LLWWD JS Kairouanaise
  1. 33' M. Ben tarcha11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 64' M. Ben tarcha11m 2-0
  4. 68' I. Nourani L. Hamdi
  5. 71' M. Mejbri B. Deli
  6. 73' L. Ben Hassine A. Brigui
  7. 82' K. Fdhil S. Jerbi
  8. 83' C. Ben Khedhr A. Tlili
  9. 83' M. Dhouibi M. Ghabi
  10. 83' O. Mtiri S. Neffati
  11. 86' A. Chaabane H. Mohamadi
  12. 87' B. Sayyari M. Guesmi
  13. FT2-0

Đội hình

US Ben Guerdane HLV: H. Gabsi
  1. A. Ayari
  2. A. Brigui ▼ 73'
  3. A. Tlili ▼ 83'
  4. H. Mohamadi ▼ 86'
  5. M. Hamrouni
  6. S. Akremi
  7. A. Mhadhebi
  8. O. Zekri
  9. M. Guesmi ▼ 87'
  10. M. Ben tarcha
  11. S. Jerbi ▼ 82'

Dự bị 5

  1. L. Ben Hassine ▲ 73'
  2. K. Fdhil ▲ 82'
  3. C. Ben Khedhr ▲ 83'
  4. A. Chaabane ▲ 86'
  5. B. Sayyari ▲ 87'
JS Kairouanaise HLV: M. Dridi
  1. M. Hazgui
  2. M. Slimene
  3. N. Chortani
  4. H. Rebaii
  5. S. Jemmali
  6. S. Neffati ▼ 83'
  7. O. Bouraoui
  8. B. Deli ▼ 71'
  9. F. Khraifi
  10. L. Hamdi ▼ 68'
  11. M. Ghabi ▼ 83'

Dự bị 4

  1. I. Nourani ▲ 68'
  2. M. Mejbri ▲ 71'
  3. M. Dhouibi ▲ 83'
  4. O. Mtiri ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
26 37 - 16 +21 60
2
ES Sahel
26 46 - 26 +20 50
3
US Ben Guerdane
26 25 - 16 +9 41
4
Slimane
26 35 - 34 +1 40
5
CS Sfaxien
26 29 - 16 +13 40
6
Rejiche
26 27 - 23 +4 36
7
Club Africain
26 26 - 30 -4 33
8
US Tataouine
26 24 - 30 -6 33
9
ES Metlaoui
26 17 - 21 -4 32
10
US Monastirienne
26 28 - 29 -1 31
11
CA Bizertin
26 21 - 27 -6 31
12
Olympique Béja
26 25 - 26 -1 31
13
Stade Tunisien
26 22 - 22 0 29
14
JS Kairouanaise
26 14 - 60 -46 3
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu29
27Ghi được16
17Thủng lưới63
0.96Bàn thắng mỗi trận0.55
14Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn14
11Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu